circulant

Học thuật
Thân thiện
circulant

La monnaie circulante est utilisée pour acheter des fruits au marché.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lưu hành: Dùng để mô tả một thứ đó (thườngtiền tệ, hàng hóa, thông tin) đang được sử dụng, trao đổi hoặc di chuyển rộng rãi trong một cộng đồng hoặc hệ thống.
    • Qua lại, đi lại: Dùng để mô tả một thứ đó hoặc một nhóm người đang di chuyển, lưu thông từ nơi này sang nơi khác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La monnaie circulante est essentielle pour l'économie. (Tiền tệ lưu hànhthiết yếu cho nền kinh tế.)
    • Une foule circulante envahit les rues du centre-ville. (Một đám đông qua lại tràn ngập các con phố trung tâm thành phố.)
    • Les informations circulantes sur internet ne sont pas toujours fiables. (Những thông tin lưu hành trên internet không phải lúc nào cũng đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'air circulant": không khí lưu thông.

    • Il est important d'avoir de l'air circulant dans une pièce. (Việc không khí lưu thông trong một căn phòngrất quan trọng.)
  • "Un capital circulant": vốn lưu động.

    • L'entreprise a besoin de plus de capital circulant pour ses opérations quotidiennes. (Công ty cần thêm vốn lưu động cho các hoạt động hàng ngày của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Circuler (động từ): lưu thông, di chuyển.

    • Le sang circule dans les veines. (Máu lưu thông trong các tĩnh mạch.)
  • Circulation (danh từ): sự lưu thông, giao thông.

    • La circulation est dense à cette heure-ci. (Giao thông rất đông đúc vào giờ này.)
  • Circulatoire (tính từ): thuộc về sự tuần hoàn.

    • Le système circulatoire est vital. (Hệ tuần hoànrất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • En circulation: đang lưu hành.
  • Mouvant: di động, chuyển động.
  • Mobile: di động, lưu động.
Các cụm từ liên quan
  • Faire circuler: cho lưu hành, phát tán.

    • Il a fait circuler une pétition. (Anh ấy đã cho lưu hành một bản kiến nghị.)
  • Mettre en circulation: đưa vào lưu hành.

    • La banque centrale va mettre de nouveaux billets en circulation. (Ngân hàng trung ương sẽ đưa những tờ tiền mới vào lưu hành.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "circulant" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường sử dụng động từ "circuler" hoặc danh từ "circulation").

circulant

La monnaie circulante est utilisée pour acheter des fruits au marché.

tính từ
  1. lưu hành
    • La monnaie circulante
      tiền lưu hành
  2. qua lại, đi lại
    • Foule circulante
      đám đông qua lại

Từ có nhắc đến "circulant"