circularly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Theo cách vòng tròn, theo vòng quanh: "circularly" mô tả hành động diễn ra theo một đường tròn hoặc theo một hướng vòng quanh, không theo đường thẳng.
Ví dụ sử dụng
- (Các vũ công di chuyển theo vòng tròn quanh sân khấu.)
- (Cuộc tranh luận diễn ra theo vòng tròn mà không đi đến kết luận nào.)
- (Dữ liệu được lưu trữ theo vòng tròn trong bộ đệm để tiết kiệm không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong toán học và khoa học: "circularly" thường dùng để chỉ chuyển động hoặc sự sắp xếp theo dạng vòng tròn.
- The electrons orbit circularly around the nucleus. (Các electron quay theo vòng tròn quanh hạt nhân.)
Trong logic và lập luận: "circularly" có thể chỉ lập luận vòng quanh, không có điểm kết thúc rõ ràng.
- The politician argued circularly, avoiding direct answers. (Chính trị gia đó lập luận theo vòng tròn, tránh đưa ra câu trả lời trực tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Circular (tính từ): có hình tròn, thuộc về vòng tròn.
- A circular path leads to the garden. (Một con đường vòng tròn dẫn đến khu vườn.)
Circularity (danh từ): tính chất vòng tròn, sự luẩn quẩn.
- The circularity of the argument confused the audience. (Tính vòng tròn của lập luận làm khán giả bối rối.)
Từ đồng nghĩa
- In a circle: theo một vòng tròn.
- Around: xung quanh, vòng quanh.
- Cyclically: theo chu kỳ, lặp lại vòng tròn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "circularly", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Move circularly: di chuyển theo vòng tròn. - Arrange circularly: sắp xếp theo vòng tròn.
Thành ngữ liên quan
- Go round in circles: đi vòng quanh, không tiến triển.
- We've been going round in circles trying to solve this problem. (Chúng tôi đã đi vòng quanh để cố gắng giải quyết vấn đề này.)