circulatoire

Học thuật
Thân thiện
circulatoire

Le médecin explique le système circulatoire à l'aide d'un schéma.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Sinh vật học) Thuộc về sự tuần hoàn: Từ này mô tả những liên quan đến quá trình lưu thông, đặc biệtsự lưu thông của máu hoặc các chất dịch trong cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le système circulatoire est essentiel à la vie. (Hệ tuần hoànthiết yếu đối với sự sống.)
    • Une insuffisance circulatoire peut causer des problèmes de santé. (Suy tuần hoàn có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trouble circulatoire": rối loạn tuần hoàn, chỉ tình trạng bất thường trong hệ thống lưu thông máu.
    • Les personnes âgées sont plus sujettes aux troubles circulatoires. (Người cao tuổi dễ bị rối loạn tuần hoàn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Circulation (danh từ): sự tuần hoàn, sự lưu thông.
    • La circulation sanguine (tuần hoàn máu)
Từ đồng nghĩa
  • Vasculaire (tính từ): thuộc về mạch máu. (Từ này phạm vi hẹp hơn, chủ yếu chỉ các mạch máu, trong khi "circulatoire" chỉ toàn bộ hệ thống tuần hoàn.)
circulatoire

Le médecin explique le système circulatoire à l'aide d'un schéma.

tính từ
  1. (sinh vật học) xem circulation I
    • Appareil circulatoire
      bộ máy tuần hoàn

Từ có nhắc đến "circulatoire"