circumspectly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thận trọng, thận trọng và suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động hoặc nói, nhằm tránh rủi ro hoặc sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy trả lời một cách thận trọng khi được hỏi về kế hoạch tương lai.)
- (Cô ấy di chuyển một cách thận trọng qua căn phòng tối, dò dẫm dọc theo bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act circumspectly": hành động một cách thận trọng, thường trong các tình huống nhạy cảm hoặc nguy hiểm.
- The diplomat spoke circumspectly to avoid offending any party. (Nhà ngoại giao nói một cách thận trọng để tránh xúc phạm bất kỳ bên nào.)
"to consider circumspectly": xem xét một cách thận trọng, cân nhắc mọi khía cạnh trước khi đưa ra quyết định.
- The committee considered the proposal circumspectly before voting. (Ủy ban đã xem xét đề xuất một cách thận trọng trước khi bỏ phiếu.)
Biến thể và từ gần giống
Circumspect (tính từ): thận trọng, cẩn trọng.
- She is a circumspect investor who always researches thoroughly. (Cô ấy là một nhà đầu tư thận trọng, luôn nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Circumspection (danh từ): sự thận trọng, sự cẩn trọng.
- The situation requires great circumspection. (Tình huống đòi hỏi sự thận trọng cao độ.)
Từ đồng nghĩa
- Cautiously: một cách thận trọng, cẩn thận.
- Carefully: một cách cẩn thận, chú ý.
- Warilly: một cách cảnh giác, thận trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "circumspectly", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Act on: hành động dựa trên (thông tin) một cách thận trọng.
- He acted on the advice circumspectly. (Anh ấy hành động dựa trên lời khuyên một cách thận trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Look before you leap: nhìn trước khi nhảy (cân nhắc kỹ trước khi hành động).
- He always looks before he leaps, acting circumspectly in all matters. (Anh ấy luôn nhìn trước khi nhảy, hành động một cách thận trọng trong mọi vấn đề.)