circumvolve
Định nghĩa
Động từ: Quay quanh một trục hoặc tâm điểm; xoay vòng.
Ví dụ sử dụng
- (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
- (Anh ấy cẩn thận xoay tay cầm để mở van.)
- (Các vũ công xoay vòng uyển chuyển trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to circumvolve on an axis": quay trên một trục.
- The machine's wheel circumvolves on a central axis. (Bánh xe của máy móc quay trên một trục trung tâm.)
"to circumvolve around a point": quay quanh một điểm.
- The planets circumvolve around the sun in elliptical orbits. (Các hành tinh quay quanh mặt trời theo quỹ đạo hình elip.)
Biến thể và từ gần giống
Circumvolution (danh từ): sự quay vòng, sự xoay tròn.
- The circumvolution of the galaxy takes millions of years. (Sự quay vòng của thiên hà mất hàng triệu năm.)
Circumvolvent (tính từ): có tính chất quay vòng.
- The circumvolvent motion of the tornado was terrifying. (Chuyển động quay vòng của cơn lốc xoáy thật đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
Rotate: xoay, quay (thường dùng phổ biến hơn).
- Rotate the handle to adjust the volume. (Xoay tay cầm để điều chỉnh âm lượng.)
Revolve: quay tròn, xoay quanh.
- The Earth revolves around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
Spin: quay nhanh, xoay tít.
- The top spins on the floor. (Con quay xoay tít trên sàn nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Circumvolve around: quay quanh (một vật hoặc một điểm).
- The satellite circumvolves around the Earth. (Vệ tinh quay quanh Trái Đất.)
Thành ngữ liên quan
- To circumvolve in one's mind: suy nghĩ lặp đi lặp lại, trăn trở.
- The idea circumvolved in his mind for days. (Ý tưởng đó quay vòng trong tâm trí anh ấy suốt nhiều ngày.)