circus aeruginosus

Định nghĩa

Danh từ (chỉ một loài chim): - Chim ó lội (Circus aeruginosus): Một loài chim săn mồi thuộc họ ó (Accipitridae), thường sốngcác vùng đầm lầy, đồng cỏ ẩm ướt. Đây loài chim ó lội phổ biếnCựu Thế giới, tập tính bay lượn thấp trên mặt nước để săn mồi.

dụ sử dụng
  • (Chim ó lội Circus aeruginosus nổi tiếng với kiểu bay đặc trưng trên các vùng đầm lầy.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã quan sát một con chim ó lội Circus aeruginosus săn ếch chim nhỏ trong vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a circus aeruginosus of the marsh": (ẩn dụ) chỉ một sinh vật hoặc người hành vi săn mồi hoặc di chuyển giống loài chim này.
    • The old fisherman was like a circus aeruginosus, gliding silently across the lake. (Ông lão đánh cá chẳng khác gì một con chim ó lội Circus aeruginosus, lướt nhẹ nhàng trên mặt hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Circus (danh từ): chi chim ó lội, bao gồm nhiều loài khác như (chim ó lội phương Bắc).
  • Aeruginosus (tính từ): màu xanh rỉ đồng, mô tả màu lông đặc trưng của loài chim này.
Từ đồng nghĩa
  • Marsh harrier: tên gọi thông thường trong tiếng Anh, dịch sang tiếng Việt "chim ó lội đầm lầy".
  • Old World harrier: tên gọi khác để phân biệt với các loài chim ó lội ở Tân Thế giới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hover over: bay lượn trên một khu vực.
    • The circus aeruginosus hovers over the reeds before diving for prey. (Chim ó lội Circus aeruginosus bay lượn trên đám lau sậy trước khi lao xuống bắt mồi.)
  • Sweep across: lướt qua một khu vực rộng.
    • A circus aeruginosus sweeps across the marsh, scanning for food. (Một con chim ó lội Circus aeruginosus lướt qua đầm lầy, quét tìm thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • To watch like a circus aeruginosus: quan sát một cách kiên nhẫn tập trung, như cách loài chim này săn mồi.
    • The detective watched the suspect like a circus aeruginosus, waiting for the right moment. (Thám tử quan sát nghi phạm như một con chim ó lội, chờ thời điểm thích hợp.)