cirrostratus

cirrostratus

A cirrostratus cloud covers the sky like a thin, milky veil.

Định nghĩa

Danh từ: Mây ti tầng - một loại mây mỏng, đồng nhất, màu trắng nhạt hoặc xám nhạt, thường xuất hiệnđộ cao lớn (trên 6.000 mét). Loại mây này tạo thành một lớp mờ bao phủ bầu trời, như một tấm màn mỏng, thường báo hiệu thời tiết sắp thay đổi, đặc biệt trước một cơn bão hoặc mưa.

dụ sử dụng
  • (Bầu trời bị bao phủ bởi một lớp mây ti tầng, khiến mặt trời trông nhưsau một tấm màn mỏng.)
  • (Các nhà khí tượng học đã quan sát thấy mây ti tầng hình thành trước khi một mặt trận lạnh đến.)
  • (Bầu trời mây ti tầng thường tạo ra quầng sáng quanh mặt trời hoặc mặt trăng do các tinh thể băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cirrostratus nebulosus": một dạng mây ti tầng dày đặc, mờ đục hơn, không cấu trúc rõ ràng, thường che khuất hoàn toàn ánh sáng mặt trời.

    • The cirrostratus nebulosus made the day feel gloomy and overcast. (Mây ti tầng dạng đặc làm cho ngày trở nên u ám nhiều mây.)
  • "Cirrostratus fibratus": một dạng mây ti tầng mỏng, các sợi hoặc vệt mây rõ ràng, tạo cảm giác như tóc hoặc lông .

    • The cirrostratus fibratus looked like delicate strokes of white paint across the sky. (Mây ti tầng dạng sợi trông như những nét vẽ trắng tinh tế trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Cirrus (danh từ): mây ti - mây mỏng, trắng, dạng sợiđộ cao rất lớn.

    • High cirrus clouds often indicate fair weather. (Mây ti cao thường báo hiệu thời tiết đẹp.)
  • Stratus (danh từ): mây tầng - mây xám thấp, tạo thành lớp phủ đều, thường mang mưa phùn.

    • A thick stratus layer blocked the view of the mountains. (Một lớp mây tầng dày đã chắn tầm nhìn ra những ngọn núi.)
Từ đồng nghĩa
  • High-altitude haze: sương mùđộ cao lớn (mô tả gần đúng, nhưng không phải thuật ngữ chính xác).
  • Thin cloud veil: tấm màn mây mỏng (diễn tả hình dạng, không phải tên gọi khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "cirrostratus", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả: - Form into cirrostratus: hình thành thành mây ti tầng. - The scattered clouds began to form into cirrostratus as the storm approached. (Những đám mây rải rác bắt đầu hình thành thành mây ti tầng khi cơn bão đến gần.)

  • Dissipate into cirrostratus: tan biến thành mây ti tầng.
    • The morning fog dissipated into a thin layer of cirrostratus. (Sương mù buổi sáng tan biến thành một lớp mây ti tầng mỏng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cirrostratus", nhưng có thể dùng trong bối cảnh ẩn dụ: - "A cirrostratus sky": bầu trời mây ti tầng (ám chỉ sự mơ hồ, không rõ ràng). - His plans were like a cirrostratus sky: vague and lacking clear direction. (Kế hoạch của anh ta giống như bầu trời mây ti tầng: mơ hồ thiếu định hướng rõ ràng.)

Từ gần giống

Từ chứa "cirrostratus"