cithariste

Học thuật
Thân thiện
cithariste

Une cithariste joue de son instrument dans un parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chơi đàn xita: "Cithariste" là danh từ chỉ một người, thườngmột nhạc công, chuyên chơi đàn xita (cithare), một loại nhạc cụ dây cổ xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le cithariste a interprété une mélodie ancienne. (Người chơi đàn xita đã trình diễn một giai điệu cổ xưa.)
    • Elle est devenue une cithariste renommée. ( ấy đã trở thành một người chơi đàn xita nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử âm nhạc hoặc khi mô tả các buổi biểu diễn nhạc cụ cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Cithare (danh từ giống cái): đàn xita, tên của nhạc cụ.
  • Citharède (danh từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ người chơi đàn xita.
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de cithare: người chơi đàn xita (cách diễn đạt mô tả).
  • Instrumentiste à cordes pincées: nhạc công chơi nhạc cụ dây gảy (nghĩa rộng hơn).
cithariste

Une cithariste joue de son instrument dans un parc.

danh từ
  1. (âm nhạc) người chơi xita