citify

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho (ai đó hoặc nơi nào đó) trở nên mang tính thành thị, quen với lối sống thành phố: "citify" có nghĩa thay đổi một người, một vùng nông thôn hoặc một nơi chốn để trở nên giống thành phố hơn về phong cách, thói quen hoặc văn hóa.
dụ sử dụng
  • (Việc nhập cư sẽ làm cho đất nước trở nên thành thị hóa?)
  • (Sự phát triển nhanh chóng bắt đầu làm cho ngôi làng từng nông thôn trở nên mang tính thành thị.)
  • (Sốngthành phố nhiều năm đã làm cho cách cư xử sở thích của anh ấy trở nên thành thị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to citify someone": làm cho ai đó thích nghi với lối sống thành phố.

    • The exchange program aims to citify rural students. (Chương trình trao đổi nhằm làm cho sinh viên nông thôn quen với lối sống thành phố.)
  • "to citify an area": phát triển một khu vực theo hướng đô thị.

    • New infrastructure projects will citify the outskirts. (Các dự án cơ sở hạ tầng mới sẽ làm cho vùng ngoại ô trở nên thành thị hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Citified (tính từ): mang tính thành thị, đã được thành thị hóa.

    • The citified landscape lost its rural charm. (Cảnh quan đã được thành thị hóa mất đi vẻ quyến rũ nông thôn.)
  • City (danh từ): thành phố.

  • Urbanize (động từ): đô thị hóa (từ đồng nghĩa gần).
Từ đồng nghĩa
  • Urbanize: đô thị hóa, làm cho mang tính thành phố.
  • Modernize: hiện đại hóa (thường bao hàm cả thành thị hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp từ "citify", nhưng có thể dùng: "turn into a city": biến thành thành phố.
    • The small town was slowly turned into a city. (Thị trấn nhỏ dần dần được biến thành thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp từ "citify". Tuy nhiên, có thể liên hệ với: "city slicker": người thành phố sành điệu (thường mang nghĩa đối lập với người nông thôn).
citify
The family's move to the city will citify their daily routines.