citoyenneté
- Danh từ giống cái:
- Tư cách công dân: Tình trạng pháp lý và xã hội của một người với tư cách là thành viên của một quốc gia, đi kèm với các quyền và nghĩa vụ được pháp luật công nhận.
- Ý thức, tinh thần công dân: Thái độ và hành vi thể hiện trách nhiệm, sự tham gia và lòng trung thành đối với cộng đồng và đất nước.
- Danh từ giống cái:
- La citoyenneté française s'acquiert par la naissance ou la naturalisation. (Tư cách công dân Pháp có được thông qua việc sinh ra hoặc nhập tịch.)
- L'école a pour mission d'enseigner les valeurs de la citoyenneté. (Nhà trường có nhiệm vụ giảng dạy các giá trị của tinh thần công dân.)
- Exercer sa citoyenneté, c'est aussi participer aux élections. (Thực thi tư cách công dân cũng có nghĩa là tham gia bầu cử.)
"Citoyenneté active": Quyền công dân tích cực, nhấn mạnh đến sự tham gia chủ động và có trách nhiệm vào đời sống cộng đồng và chính trị.
- Le bénévolat est une forme de citoyenneté active. (Hoạt động tình nguyện là một hình thức của quyền công dân tích cực.)
"Citoyenneté européenne": Quyền công dân châu Âu, một tư cách bổ sung cho quyền công dân quốc gia, dành cho công dân các nước thành viên Liên minh châu Âu.
- La citoyenneté européenne confère le droit de circuler librement dans l'UE. (Quyền công dân châu Âu mang lại quyền tự do đi lại trong Liên minh châu Âu.)
Citoyen/Citoyenne (danh từ): Công dân (nam/nữ).
- Un bon citoyen respecte les lois. (Một công dân tốt tôn trọng pháp luật.)
Citoyen (tính từ): Thuộc về công dân, mang tính công dân.
- Un engagement citoyen. (Một cam kết mang tính công dân.)
Civisme (danh từ giống đực): Tinh thần công dân, ý thức trách nhiệm đối với cộng đồng (thường nhấn mạnh đến hành vi ứng xử).
- Faire preuve de civisme en triant ses déchets. (Thể hiện tinh thần công dân bằng việc phân loại rác.)
- Nationalité (danh từ giống cái): Quốc tịch (nghĩa hẹp hơn, chủ yếu chỉ mối quan hệ pháp lý với một nhà nước).
- Appartenance à la cité (cụm từ): Sự thuộc về cộng đồng thành thị/quốc gia.
Acquérir la citoyenneté: Đạt được, có được quyền công dân.
- Il a acquis la citoyenneté canadienne après dix ans de résidence. (Anh ấy đã có được quyền công dân Canada sau mười năm cư trú.)
Perdre sa citoyenneté: Mất quyền công dân.
- Dans certains cas rares, on peut perdre sa citoyenneté. (Trong một số trường hợp hiếm, người ta có thể mất quyền công dân.)
Éducation à la citoyenneté: Giáo dục công dân (một môn học hoặc chương trình giảng dạy về quyền và nghĩa vụ công dân).
- L'éducation à la citoyenneté est essentielle pour la démocratie. (Giáo dục công dân là điều cốt yếu đối với nền dân chủ.)
Droit de cité (thành ngữ cũ): Quyền công dân; nghĩa rộng: được công nhận, được chấp nhận.
- Cette théorie a acquis droit de cité dans le milieu scientifique. (Lý thuyết này đã được công nhận trong giới khoa học.)
- tư cách công dân