cityfied

cityfied

She felt quite cityfied in her smart coat and heels.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mang phong cách hoặc thói quen của người thành thị: "cityfied" mô tả một người hoặc vật đặc điểm, cách ăn mặc, hoặc cách cư xử giống như người sốngthành phố, thường kết quả của việc tiếp xúc nhiều với môi trường đô thị.
    • Đã trở nên thành thị hóa: Chỉ sự thay đổi về ngoại hình, thói quen hoặc lối sống để phù hợp với văn hóa thành phố.
dụ sử dụng
  • (Sau một năm sốngNew York, anh ấy đã trở nên hoàn toàn mang phong cách thành thị.)
  • (Cách cư xử thành thị của ấy có vẻ lạc lõng trong ngôi làng nông thôn.)
  • (Những trang trí mang phong cách thành thị trong căn nhà gỗ xung đột với vẻ quyến rũ mộc mạc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become cityfied": trở nên quen với lối sống thành thị.

    • Moving to the city for work made him quickly become cityfied. (Chuyển đến thành phố để làm việc khiến anh ấy nhanh chóng quen với lối sống đô thị.)
  • "cityfied appearance": ngoại hình mang phong cách thành phố.

    • Her cityfied appearance, with designer clothes and high heels, stood out at the farm. (Ngoại hình thành thị của ấy, với quần áo hàng hiệu giày cao gót, nổi bật giữa nông trại.)
Biến thể từ gần giống
  • City (danh từ): thành phố.
  • City dweller (danh từ): cư dân thành phố.
  • Urban (tính từ): thuộc đô thị, thường dùng thay thế "cityfied" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Urbanized: đã được đô thị hóa.
    • The urbanized lifestyle of the newcomers surprised the locals. (Lối sống đô thị hóa của những người mới đến làm người dân địa phương ngạc nhiên.)
  • Cosmopolitan: mang tính quốc tế, sành điệu (thường dùng cho người).
    • She has a cosmopolitan attitude after traveling to many cities. ( ấy thái độ sành điệu sau khi du lịch nhiều thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "cityfied", nhưng có thể dùng:
    • Fit in with: hòa nhập với (môi trường thành thị).
      • He tried to fit in with the city crowd by adopting a cityfied style. (Anh ấy cố gắng hòa nhập với đám đông thành phố bằng cách áp dụng phong cách thành thị.)
Thành ngữ liên quan
  • A fish out of water: cảm giác lạc lõng (thường trái ngược với "cityfied").
    • Despite his cityfied look, he felt like a fish out of water in the bustling metropolis. ( có vẻ ngoài thành thị, anh ấy vẫn cảm thấy lạc lõng trong đô thị nhộn nhịp.)