civet

/'sivit/
danh từ
  1. (động vật học) con cầy hương ((cũng) civet cat)
  2. chất xạ hương

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "civet"

Từ có nhắc đến "civet"

civet
A civet rests on a tree branch in a tropical forest.