civil officer
Định nghĩa
Danh từ:
- Viên chức dân sự: "civil officer" chỉ một người giữ chức vụ có thẩm quyền trong lĩnh vực hành chính dân sự, không liên quan đến quân đội hay tôn giáo. Người này thực thi quyền lực đối với các vấn đề dân sự (công dân, hành chính, pháp lý thông thường).
Ví dụ sử dụng
- (Viên chức dân sự đã cấp giấy đăng ký kết hôn tại tòa thị chính.)
- (Sau khi nghỉ hưu khỏi quân đội, ông trở thành một viên chức dân sự trong chính quyền địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Civil officer of the law": viên chức dân sự thực thi pháp luật (như cảnh sát tư pháp, thẩm phán hành chính).
- The civil officer of the law served the subpoena to the witness. (Viên chức dân sự thực thi pháp luật đã tống đạt trát đòi hầu tòa cho nhân chứng.)
"Civil officer vs. military officer": phân biệt với sĩ quan quân đội, nhấn mạnh tính chất dân sự.
- In a democracy, civil officers are accountable to the public, not to the military. (Trong một nền dân chủ, các viên chức dân sự chịu trách nhiệm trước công chúng, không phải trước quân đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Civil servant (danh từ): công chức, viên chức nhà nước (thường dùng phổ biến hơn "civil officer").
- Civil servants work in government departments. (Công chức làm việc trong các bộ ngành chính phủ.)
- Public officer (danh từ): viên chức công, người giữ chức vụ công.
- A public officer must act in the public interest. (Một viên chức công phải hành động vì lợi ích công cộng.)
Từ đồng nghĩa
- Government official: quan chức chính phủ.
- Administrative officer: viên chức hành chính.
- Civilian authority: thẩm quyền dân sự (chỉ tập thể, không phải cá nhân).
Các cụm từ liên quan
"To appoint a civil officer": bổ nhiệm một viên chức dân sự.
- The mayor appointed a new civil officer to oversee public works. (Thị trưởng đã bổ nhiệm một viên chức dân sự mới để giám sát các công trình công cộng.)
"To serve as a civil officer": phục vụ với tư cách là viên chức dân sự.
- She served as a civil officer for over 20 years. (Bà đã phục vụ với tư cách là viên chức dân sự trong hơn 20 năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Civil officer of the peace": viên chức dân sự duy trì hòa bình (thẩm phán, cảnh sát dân sự).
- The civil officer of the peace mediated the dispute between neighbors. (Viên chức dân sự duy trì hòa bình đã hòa giải tranh chấp giữa những người hàng xóm.)