civil-spoken

/'sivl'spoukn/
Học thuật
Thân thiện
civil-spoken

A civil-spoken gentleman politely asks for directions.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lịch sự, nhã nhặn trong lời nói: "civil-spoken" dùng để miêu tả một người cách nói chuyện lịch sự, lễ độ tôn trọng người khác. Từ này nhấn mạnh vào phẩm chất của lời nói thái độ giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Despite the heated argument, he remained civil-spoken. (Mặc cho cuộc tranh cãi nóng nảy, anh ấy vẫn giữ thái độ nói chuyện lịch sự.)
    • The manager is known for being civil-spoken to all employees. (Người quản lý được biết đến người ăn nói lịch sự với tất cả nhân viên.)
    • A civil-spoken reply can often defuse a tense situation. (Một câu trả lời nhã nhặn thường có thể làm dịu một tình huống căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be civil-spoken in one's dealings": cách ứng xử, giao dịch lịch sự qua lời nói.
    • As a diplomat, she was always civil-spoken in her dealings with foreign officials. ( một nhà ngoại giao, ấy luôn ăn nói lịch sự trong các giao dịch với quan chức nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil (adj): lịch sự, văn hóa (nói chung về hành vi, thái độ).
    • Please try to be civil during the meeting. (Xin hãy cố gắng giữ thái độ lịch sự trong cuộc họp.)
  • Soft-spoken (adj): nói năng nhẹ nhàng, dịu dàng.
    • Her soft-spoken voice was very calming. (Giọng nói nhẹ nhàng của ấy rất êm dịu.)
  • Well-spoken (adj): ăn nói lưu loát, có học thức (thường chỉ cách dùng từ).
    • He is a well-spoken and articulate young man. (Anh ấy một chàng trai trẻ ăn nói lưu loát rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
  • Polite: lễ phép, lịch sự.
  • Respectful: tôn trọng, kính trọng.
Từ trái nghĩa
  • Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
  • Abusive: chửi rủa, lăng mạ.
  • Discourteous: vô lễ, bất nhã.
civil-spoken

A civil-spoken gentleman politely asks for directions.

tính từ
  1. lịch sự, phong nhã, nhã nhặn, lễ độ (ăn nói)