cladonia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Địa y phễu: Một chi địa y có tản hình cành, thường có dạng những ống nhỏ hình phễu xếp chồng lên nhau. Chúng thường mọc thành từng đám trên mặt đất, bên vệ đường hoặc trên đá, trông giống như một thảm cỏ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest floor was covered with patches of cladonia. (Mặt đất trong rừng được phủ bởi những mảng địa y phễu.)
- Cladonia is often found in cool, temperate regions. (Địa y phễu thường được tìm thấy ở các vùng ôn đới mát mẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại sinh học, "Cladonia" (viết hoa) là tên khoa học của một chi lớn thuộc họ Cladoniaceae. Các loài trong chi này có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, như là thức ăn cho tuần lộc và góp phần vào quá trình hình thành đất.
Biến thể và từ gần giống
- Cladoniaceae (n): Họ Địa y phễu, họ thực vật chứa chi Cladonia.
- Podetia (n, số nhiều của podetium): Các cuống giả mang cơ quan sinh sản, là đặc điểm nhận dạng của nhiều loài trong chi Cladonia.
- Lichen (n): Địa y, một dạng sống cộng sinh giữa nấm và tảo hoặc vi khuẩn lam, trong đó Cladonia là một chi.
Từ đồng nghĩa
- Reindeer moss: Địa y tuần lộc (một tên gọi thông thường cho một số loài Cladonia phổ biến, như ).
- Cup lichen: Địa y hình cốc (mô tả hình dạng phễu đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "cladonia" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
Noun
- địa y phễu (tản hình cành có dạng phễu chồng chất lên nhau, thường mọc thành đám như cỏ bên vệ đường.)