claironner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Thổi kèn: Hành động thổi một loại kèn, thườngkèn clarinet hoặc kèn đồng, tạo ra âm thanh to, vang.
    • Kêu vang (như tiếng kèn): Phát ra âm thanh to, , chói tai, giống như tiếng kèn. Thường dùng để mô tả tiếng động của thiên nhiên hoặc động vật.
    • (Nghĩa bóng) Vui như hội: Diễn tả một niềm vui sướng, hân hoan to lớn, biểu lộ ra ngoài một cách rõ ràng ồn ào.
  2. Ngoại động từ:

    • Loan báo ầm ĩ: Thông báo một tin tức, một thông điệp một cách công khai, to tiếng thường thiếu tế nhị, như thể đang thổi kèn báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Le soldat claironne pour annoncer l'aube. (Người lính thổi kèn để báo hiệu bình minh.)
    • Le coq claironne au lever du jour. (Con gà trống gáy vang lúc bình minh.)
    • Il claironne de joie depuis qu'il a reçu la bonne nouvelle. (Anh ấy vui như hội kể từ khi nhận được tin tốt.)
  • Ngoại động từ:

    • Il a claironné la victoire de son équipe dans tout le quartier. (Hắn ta đã loan báo ầm ĩ chiến thắng của đội mình khắp cả khu phố.)
    • Elle n'a pas hésité à claironner ses opinions politiques. ( ấy đã không ngần ngại công bố ầm ĩ các quan điểm chính trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se mettre à claironner": Bắt đầu nói to, hét lên hoặc ca ngợi một cách ồn ào.
    • Dès qu'il a un peu bu, il se met à claironner des chansons. (Ngay khi uống một chút, anh ta bắt đầu hét vang các bài hát.)
Biến thể từ gần giống
  • Clairon (danh từ): Cái kèn, kèn clarinet. Đâydanh từ gốc tạo ra động từ "claironner".
  • Claironnant, e (tính từ): âm thanh vang như tiếng kèn; (nghĩa bóng) khoa trương, ồn ào.
    • Une voix claironnante. (Một giọng nói vang như tiếng kèn.)
  • Proclamer (ngoại động từ): Tuyên bố, công bố (trang trọng hơn, có thể không mang sắc thái ầm ĩ như "claironner").
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Sonner, retentir, trompeter (kêu vang, thổi kèn).
  • Ngoại động từ: Proclamer, annoncer à tout vent, crier sur les toits (công bố, loan báo khắp nơi, hét lên từ trên mái nhà).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù nào với "claironner". Hành động thường đi trực tiếp với tân ngữ (cho ngoại động từ) hoặc đứng một mình (cho nội động từ).
Thành ngữ liên quan
  • "Crier quelque chose sur les toits": (Nghĩa đen: hét điều đó từ trên mái nhà) - Công bố một điều đó cho tất cả mọi người biết, tương đương với nghĩa bóng của "claironner".
    • Il a tellement honte qu'il ne veut pas que cela soit crié sur les toits. (Anh ấy xấu hổ đến mức không muốn điều đó bị loan báo ầm ĩ khắp nơi.)
nội động từ
  1. thổi kèn
  2. kêu vang (như kèn)
    • Coq qui claironne
      gáy kêu vang
  3. (nghĩa bóng) vui như hội
ngoại động từ
  1. loan báo ầm ĩ
    • Claironner une nouvelle
      loan báo ầm ĩ một tin tức