claironner

nội động từ
  1. thổi kèn
  2. kêu vang (như kèn)
    • Coq qui claironne
      gáy kêu vang
  3. (nghĩa bóng) vui như hội
ngoại động từ
  1. loan báo ầm ĩ
    • Claironner une nouvelle
      loan báo ầm ĩ một tin tức