clam up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ):
- Im lặng, ngừng nói, từ chối nói chuyện: "clam up" có nghĩa một người đột nhiên ngừng nói hoặc từ chối nói chuyện, thường lo lắng, sợ hãi, hoặc không muốn tiết lộ thông tin.

dụ sử dụng
  • ( trẻ im lặng khi cha của chúng đến gần.)
  • (Mỗi khi cảnh sát hỏi anh ta, anh ta lập tức im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clam up in fear": im lặng sợ hãi. ( ấy im lặng sợ hãi trong suốt buổi thẩm vấn.)
  • "to clam up on someone": ngừng nói chuyện với ai đó. (Anh ấy ngừng nói chuyện với bạn thân sau cuộc tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Clam (n): con (hình ảnh ẩn dụ: vỏ đóng chặt giống như miệng ngậm chặt).
  • Clamming up (gerund): hành động im lặng. (Việc anh ta im lặng khiến mọi người nghi ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Shut up: im miệng, ngừng nói (thường sắc thái mạnh hơn).
  • Fall silent: trở nên im lặng (trang trọng hơn).
  • Become mute: trở nên câm lặng (hiếm dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clam up: không biến thể phrasal verb khác; đây cụm động từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "To clam up like a clam": im lặng như con (ẩn dụ so sánh). (Anh ta im lặng như con khi bị hỏi về bí mật.)