clambake
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi tiệc nướng ngoài trời trên bãi biển: "clambake" là một sự kiện nấu nướng ngoài trời, thường diễn ra ở bờ biển, nơi nghêu, cá và các loại thực phẩm khác được nấu chín – thường là trên những viên đá được làm nóng và phủ bằng rong biển.
- Cuộc tụ họp ồn ào, náo nhiệt: Theo nghĩa bóng, "clambake" có thể chỉ một cuộc gặp gỡ xã hội ồn ào, hỗn loạn hoặc một sự kiện thất bại, lộn xộn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We organized a clambake on the beach for the summer solstice. (Chúng tôi đã tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời trên bãi biển cho ngày hạ chí.)
- The meeting turned into a complete clambake with everyone shouting at once. (Cuộc họp đã biến thành một cuộc tụ họp hỗn loạn với mọi người cùng lúc la hét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clambake" trong văn hóa đại chúng: Từ này đôi khi được dùng để chỉ một sự kiện âm nhạc hoặc lễ hội có quy mô lớn và không có tổ chức chặt chẽ.
- The music festival was a clambake, with bands playing on three different stages at once. (Lễ hội âm nhạc là một sự kiện hỗn loạn, với các ban nhạc chơi trên ba sân khấu khác nhau cùng lúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Clambake (n) – dạng duy nhất, không có biến thể phổ biến.
- Từ gần giống: Cookout (buổi nấu nướng ngoài trời), Barbecue (tiệc nướng thịt), nhưng "clambake" nhấn mạnh yếu tố hải sản và bãi biển.
Từ đồng nghĩa
- Seaside feast: bữa tiệc hải sản bên bờ biển.
- Beach party: bữa tiệc bãi biển (nhưng không nhất thiết có nấu nướng bằng đá nóng).
- Chaos: hỗn loạn (trong nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "clambake", nhưng có thể dùng:
- Throw a clambake: tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời.
- They decided to throw a clambake for the whole neighborhood. (Họ quyết định tổ chức một buổi tiệc nướng ngoài trời cho cả khu phố.)
Thành ngữ liên quan
- "What a clambake!": Một câu cảm thán dùng để miêu tả một sự kiện hỗn loạn hoặc thất bại.
- The project was a clambake from start to finish. (Dự án đó là một mớ hỗn loạn từ đầu đến cuối.)