clammily

clammily

The patient's forehead felt clammily cold to the nurse's touch.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách ẩm ướt, lạnh lẽo dính dớp, thường gây cảm giác khó chịu. Từ này miêu tả đặc tính của một bề mặt hoặc không khí độ ẩm cao, lạnh dính, thường liên quan đến mồ hôi hoặc hơi nước.

dụ sử dụng
  • (Tầng hầm mùi ẩm mốc cảm thấy lạnh một cách ẩm ướt, dính dớp.)
  • (Sau cơn mưa, cỏ bám dính một cách ẩm ướt vào giày ấy.)
  • (Anh ta bắt tay tôi một cách ẩm ướt, khiến tôi muốn lau lòng bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clammily humid": độ ẩm cao gây cảm giác dính dớp.
    • The tropical air hung clammily humid around them. (Không khí nhiệt đới bao quanh họ một cách ẩm ướt dính dớp.)
  • "clammily feverish": mồ hôi lạnh do sốt.
    • His skin felt clammily feverish to the touch. (Da anh ta chạm vào cảm giác ẩm ướt nóng sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clammy (tính từ): ẩm ướt, lạnh dính.
    • A clammy handshake (Một cái bắt tay ẩm ướt.)
  • Clamminess (danh từ): sự ẩm ướt, dính dớp.
    • The clamminess of the room made it hard to breathe. (Sự ẩm ướt của căn phòng khiến việc thở trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Damply: một cách ẩm ướt (nhưng không nhất thiết dính).
  • Moistly: một cách ẩm ướt (thường nhẹ hơn).
  • Stickily: một cách dính dớp (nhấn mạnh tính dính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "clammily", nhưng có thể kết hợp với động từ miêu tả trạng thái: - Feel clammily: cảm thấy ẩm ướt, dính dớp. - The sheets felt clammily against her skin. (Những tấm ga trải giường cảm thấy ẩm ướt khi chạm vào da .)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "clammily". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong miêu tả văn học để tạo cảm giác khó chịu hoặc u ám.