clamp down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Trấn áp, đàn áp: "clamp down" có nghĩa hành động mạnh mẽ nghiêm khắc để ngăn chặn hoặc kiểm soát một điều đó bị coi không mong muốn, thường các hành vi bất hợp pháp hoặc gây rối loạn.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã trấn áp ma túy bất hợp pháp.)
  • (Chính phủ đang đàn áp việc trốn thuế.)
  • (Nhà trường đã trấn áp việc gian lận trong các kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clamp down on something": trấn áp một cái đó.

    • The authorities are clamping down on illegal immigration. (Nhà chức trách đang trấn áp nhập cư bất hợp pháp.)
  • "a clampdown" (danh từ): hành động trấn áp.

    • There was a clampdown on political protests. (Đã một cuộc trấn áp các cuộc biểu tình chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Clampdown (danh từ): sự trấn áp, cuộc đàn áp.
    • The clampdown on corruption was effective. (Sự trấn áp tham nhũng đã hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppress: đàn áp, kìm nén.
  • Crack down: trấn áp mạnh mẽ (thường dùng trong các tình huống tương tự).
  • Repress: đàn áp (thường mang nghĩa chính trị hoặc xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack down: trấn áp mạnh mẽ.
    • The police cracked down on street gangs. (Cảnh sát đã trấn áp các băng đảng đường phố.)
  • Come down on: trừng phạt hoặc chỉ trích nghiêm khắc.
    • The teacher came down on students who were late. (Giáo viên đã trừng phạt những học sinh đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
  • Clamp down hard: trấn áp rất nghiêm khắc.
    • The new law clamps down hard on drunk driving. (Luật mới trấn áp rất nghiêm khắc việc lái xe khi say rượu.)