clap on

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đập mạnh, đóng mạnh (một cách bất cẩn): "Clap on" có nghĩa đặt hoặc gắn một vật đó lên bề mặt một cách vội vã, không cẩn thận, thường bằng một đập hoặc động tác mạnh.
    • Quệt, phết (sơn, keo) một cách bừa bãi: Trong ngữ cảnh thực tế, "clap on" thường dùng để chỉ hành động quệt sơn hoặc chất lỏng lên tường, bề mặt không sự tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He clapped on a coat of paint without sanding the wall first. (Anh ta quệt một lớp sơn lên tường không chà nhám trước.)
    • She clapped on the wallpaper so quickly that it was full of bubbles. ( ấy dán giấy dán tường quá vội đến nỗi đầy bọt khí.)
    • Don't just clap on the glue; spread it evenly. (Đừng chỉ phết keo một cách ẩu; hãy trải đều ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clap on" + mục tiêu: Thường đi kèm với một đối tượng cụ thể như sơn, keo, hoặc vật liệu.

    • He clapped on a thick layer of plaster to hide the cracks. (Anh ta phết một lớp thạch cao dày để che đi các vết nứt.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức: "Clap on" mang sắc thái bất cẩn, vội vàng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn văn viết trang trọng.

    • The decorator just clapped on the paint and left. (Người thợ trang trí chỉ quệt sơn lên rồi bỏ đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Clap (động từ): vỗ tay, đập mạnh.

    • He clapped his hands to get attention. (Anh ta vỗ tay để gây chú ý.)
  • Clap on (cụm động từ): không biến thể phổ biến khác.

Từ đồng nghĩa
  • Slap on: đập mạnh, phết lên (cũng mang nghĩa bất cẩn).

    • He slapped on some paint without preparing the surface. (Anh ta phết một ít sơn không chuẩn bị bề mặt.)
  • Apply carelessly: áp dụng một cách bất cẩn.

    • She applied the glue carelessly, causing a mess. ( ấy bôi keo một cách bất cẩn, gây ra một mớ hỗn độn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clap on (chính cụm từ đang giải thích): không cụm từ phái sinh khác.
Thành ngữ liên quan
  • Clap on the back: vỗ vai (không phải nghĩa tương tự, nhưng liên quan đến động tác "clap").
    • He clapped his friend on the back in congratulations. (Anh ta vỗ vai bạn mình để chúc mừng.)
clap on
She decided to clap on a fresh coat of blue paint.