clap together

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Làm vội vàng cẩu thả: "clap together" có nghĩa chế tạo, lắp ráp hoặc tạo ra một thứ đó một cách nhanh chóng thiếu sự cẩn thận, thường dẫn đến kết quả không hoàn hảo hoặc tạm bợ.

dụ sử dụng
  • (Họ dựng vội một cái lều tạm bợ trước khi cơn bão ập đến.)
  • (Các sinh viên làm vội một bài thuyết trình chỉ trong một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clap together a plan": vạch ra một kế hoạch một cách vội vã.
    • We clapped together a plan to escape the rain. (Chúng tôi vạch vội một kế hoạch để tránh mưa.)
  • "to clap together a meal": nấu một bữa ăn nhanh chóng đơn giản.
    • She clapped together a simple pasta dish for dinner. ( ấy nấu vội một món ống đơn giản cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Clap (động từ): vỗ tay; cũng có thể dùng như một động từ riêng lẻ, nhưng không mang nghĩa "làm vội vàng" như "clap together".
  • Clap on: thêm vào một cách vội vã.
    • They clapped on a second coat of paint. (Họ phủ vội một lớp sơn thứ hai.)
Từ đồng nghĩa
  • Slap together: làm vội vàng, cẩu thả (tương tự "clap together" nhưng phổ biến hơn).
    • He slapped together a report at the last minute. (Anh ấy làm vội một báo cáo vào phút cuối.)
  • Throw together: tập hợp hoặc tạo ra một cách nhanh chóng.
    • We threw together a quick lunch. (Chúng tôi dọn vội một bữa trưa nhanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clap together (như đã giải thíchtrên) cụm động từ cố định.
  • Clap up: bỏ tù một cách vội vã (hiếm dùng).
    • The suspect was clapped up without trial. (Nghi phạm bị bỏ tù vội vã không qua xét xử.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "clap together", nhưng có thể liên hệ với thành ngữ "make a hash of something" (làm hỏng việc đó do vội vàng).