clap up

Định nghĩa

Động từ: clap up có nghĩa làm gì đó một cách vội vàng cẩu thả, thường để hoàn thành nhanh chóng không chú trọng đến chất lượng.

dụ sử dụng
  • (Họ đã dựng vội một cái lều trước khi cơn bão ập đến.)
  • ( ấy đã nấu vội một bữa ăn cho những vị khách bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clap up a plan": lên kế hoạch vội vàng, thiếu suy nghĩ.

    • The team clapped up a plan without considering the risks. (Nhóm đã lên một kế hoạch vội vàng không cân nhắc rủi ro.)
  • "clap up a story": bịa đặt một câu chuyện một cách vội vàng.

    • He clapped up a story to explain his absence. (Anh ta bịa đặt vội một câu chuyện để giải thích sự vắng mặt của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clap together (cụm động từ): có nghĩa tương tự, làm vội vàng.

    • They clapped together a makeshift bridge. (Họ đã ghép vội một cây cầu tạm.)
  • Clap up không dạng danh từ hoặc tính từ phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Dabble: làm qua loa, không chuyên tâm.
  • Rush: làm vội vàng.
  • Slap together: ghép lại một cách cẩu thả (thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clap up thường được dùng như một cụm động từ độc lập, không biến thể phrasal verb khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến , nhưng có thể so sánh với cụm từ: "make a hasty job of something": làm việc đó một cách hấp tấp.
    • He made a hasty job of fixing the fence, and it fell down again. (Anh ta sửa hàng rào một cách hấp tấp, lại đổ xuống.)
clap up
The team had to clap up a temporary shelter before the storm arrived.