clapotis

Học thuật
Thân thiện
clapotis

Les enfants écoutent le clapotis de l'eau contre les rochers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng vỗ bập bềnh, tiếng khuấy nước: "clapotis" chỉ âm thanh của nước khi bị khuấy động, vỗ nhẹ hoặc chảy róc rách, thường tạo ra bởi sóng nhỏ, gió hoặc một vật chuyển động trong nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le clapotis de l'eau contre la coque du bateau était apaisant. (Tiếng nước vỗ bập bềnh vào mạn thuyền thật êm dịu.)
    • On entendait seulement le clapotis du ruisseau dans la forêt silencieuse. (Trong khu rừng tĩnh lặng, chúng tôi chỉ nghe thấy tiếng nước chảy róc rách của con suối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "le doux clapotis": tiếng vỗ nhẹ êm ái.

    • J'aime m'endormir au son du doux clapotis des vagues. (Tôi thích chìm vào giấc ngủ với âm thanh êm ái của những con sóng vỗ nhẹ.)
  • "un clapotis continu": tiếng vỗ liên tục, không ngừng.

    • Le clapotis continu de la fontaine créait une ambiance paisible. (Tiếng nước chảy liên tục từ đài phun nước tạo ra một bầu không khí yên bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Clapoter (động từ): kêu lộp bộp, vỗ nhẹ (về nước).

    • L'eau clapotait contre les pierres. (Nước vỗ nhẹ lộp bộp vào những hòn đá.)
  • Clapotement (danh từ giống đực): (ít dùng hơn) tiếng vỗ nhẹ, tiếng lộp bộp.

    • Un léger clapotement se faisait entendre. (Một tiếng vỗ nhẹ lộp bộp vang lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Barbotement: tiếng nước bắn tóe, tiếng đập nước (thường do chân hoặc vật đập mạnh).
  • Mouvement de l'eau: sự chuyển động của nước (nghĩa rộng hơn, không nhấn mạnh âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâydanh từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clapotis" một cách cố định)

clapotis

Les enfants écoutent le clapotis de l'eau contre les rochers.

danh từ giống đực
  1. tiếng vỗ bập bềnh
  2. tiếng khuấy nước

Từ có nhắc đến "clapotis"