clappement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiếng tặc lưỡi: Âm thanh ngắn, sắc được tạo ra khi đầu lưỡi tách khỏi vòm miệng, thường để biểu thị sự tiếc nuối, không hài lòng, ngạc nhiên hoặc để gây sự chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a écouté la nouvelle avec un clappement de langue désapprobateur. (Anh ấy nghe tin với một tiếng tặc lưỡi biểu lộ sự không tán thành.)
- Un clappement sec a ponctué son silence. (Một tiếng tặc lưỡi khô khan chấm dứt sự im lặng của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire un clappement de langue": tặc lưỡi, tạo ra tiếng tặc lưỡi.
- Elle a fait un clappement de langue agacé avant de répondre. (Cô ấy tặc lưỡi một cách bực bội trước khi trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Claquer (động từ): có thể dùng để chỉ hành động tạo ra tiếng động nhanh và sắc, như "claquer la langue" (tặc lưỡi).
- Tut (từ tượng thanh trong tiếng Anh): tương đương với "clappement" trong cách dùng.
Từ đồng nghĩa
- Tut-tut (danh từ, mượn từ tiếng Anh): tiếng tặc lưỡi.
- Click de langue (cụm từ): tiếng lách cách của lưỡi, có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "clappement")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clappement")
danh từ giống đực
- tiếng tặc lưỡi