class action

class action

A group of consumers files a class action against a company.

Định nghĩa

Danh từ: Vụ kiện tập thể (một vụ kiện do một thành viên đại diện của một nhóm người lớn đứng ra khởi kiện thay mặt cho tất cả các thành viên trong nhóm đó).

dụ sử dụng
  • (Người tiêu dùng đã đệ đơn kiện tập thể chống lại công ty bán sản phẩm lỗi.)
  • (Vụ kiện tập thể cho phép nhiều người khiếu nại tương tự cùng kiện tụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a class action": nộp đơn kiện tập thể.
    • They decided to file a class action to seek compensation. (Họ quyết định nộp đơn kiện tập thể để đòi bồi thường.)
  • "to certify a class action": phê chuẩn một vụ kiện tập thể (bởi tòa án).
    • The court certified the class action, allowing it to proceed. (Tòa án đã phê chuẩn vụ kiện tập thể, cho phép tiếp tục.)
Biến thể từ gần giống
  • Class-action lawsuit (n): vụ kiện tập thể (cụm từ đồng nghĩa).
    • The class-action lawsuit was settled for millions of dollars. (Vụ kiện tập thể đã được giải quyết với hàng triệu đô la.)
  • Class member (n): thành viên của nhóm trong vụ kiện tập thể.
    • All class members will receive a notice of the settlement. (Tất cả thành viên của nhóm sẽ nhận được thông báo về thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Vụ kiện nhóm: một thuật ngữ khác để chỉ vụ kiện tập thể (ít phổ biến hơn).
  • Đơn kiện tập thể: hình thức kiện tụng thay mặt cho nhiều người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "class action".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đặc biệt, nhưng cụm từ "on behalf of" (thay mặt cho) thường được dùng trong bối cảnh này.
    • The lawyer filed the case on behalf of the class. (Luật sư đã nộp đơn vụ kiện thay mặt cho nhóm.)