classicise
Định nghĩa
Động từ: - Làm cho mang tính cổ điển hoặc kinh điển: "classicise" chỉ hành động biến đổi một tác phẩm, phong cách, hoặc ý tưởng để phù hợp với các chuẩn mực, đặc điểm, hoặc thẩm mỹ của chủ nghĩa cổ điển (classicism). Hành động này thường áp dụng trong nghệ thuật, văn học, hoặc kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
- (Người họa sĩ đã cố gắng làm cho các bức tranh hiện đại của mình mang tính cổ điển bằng cách sử dụng các họa tiết Hy Lạp cổ đại.)
- (Trong các tác phẩm sau này, nhà thơ đã tìm cách làm cho thơ tự do của mình mang tính kinh điển bằng cách áp dụng nhịp điệu và vần điệu nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to classicise a style": làm cho một phong cách trở nên cổ điển.
- The architect classicised the building's facade to align with neoclassical trends. (Kiến trúc sư đã làm cho mặt tiền của tòa nhà mang tính cổ điển để phù hợp với xu hướng tân cổ điển.)
- "to classicise a narrative": biến một câu chuyện thành mang tính kinh điển.
- The director classicised the modern screenplay by incorporating elements from Greek tragedy. (Đạo diễn đã làm cho kịch bản hiện đại mang tính kinh điển bằng cách kết hợp các yếu tố từ bi kịch Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Classicisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho mang tính cổ điển.
- The classicisation of the novel involved adding mythological references. (Việc làm cho cuốn tiểu thuyết mang tính cổ điển bao gồm việc thêm các tham chiếu thần thoại.)
- Classic (tính từ): cổ điển, kinh điển (liên quan nhưng không phải là động từ).
- She wore a classic dress to the event. (Cô ấy mặc một chiếc váy cổ điển đến sự kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Antiquate: làm cho trở nên cổ xưa hoặc cổ điển (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Hellenise: làm cho mang phong cách Hy Lạp cổ đại (một dạng cụ thể của classicise).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến cho "classicise".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp cho "classicise".