clathrate

clathrate

A scientist examines a clathrate crystal under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hợp chất trong đó một thành phần bị bao bọc vật bên trong cấu trúc tinh thể của thành phần khác: "clathrate" mô tả một loại hợp chất hóa học, nơi các phân tử của một chất (gọi là "khách") bị giữ lại trong các khoang rỗng của cấu trúc tinh thể của chất khác (gọi là "chủ"), không hình thành liên kết hóa học mạnh.
    • cấu trúc dạng mạng lưới với các lỗ hoặc cửa sổ: "clathrate" cũng chỉ một vật liệu cấu trúc giống như lưới, bị xuyên thủng bởi các lỗ hoặc khoảng trống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Methane clathrate is a solid compound where methane gas is trapped within a lattice of water ice. (Hợp chất clathrate metan một hợp chất rắn, nơi khí metan bị giữ lại bên trong mạng lưới tinh thể nước đá.)
    • The clathrate structure of the mineral allows it to capture and store small molecules. (Cấu trúc clathrate của khoáng vật này cho phép thu giữ lưu trữ các phân tử nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clathrate hydrate": một dạng clathrate phổ biến, nơi nước đóng vai trò cấu trúc chủ, thường thấy trong các mỏ khí tự nhiên dưới đáy biển.

    • Clathrate hydrates are being studied as a potential energy source. (Các hydrat clathrate đang được nghiên cứu như một nguồn năng lượng tiềm năng.)
  • "Clathrate compound": hợp chất clathrate nói chung, có thể bao gồm nhiều loại khách khác nhau.

    • The scientist synthesized a new clathrate compound for gas storage. (Nhà khoa học đã tổng hợp một hợp chất clathrate mới để lưu trữ khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Clathration (danh từ): quá trình hình thành hoặc tạo ra hợp chất clathrate.
    • The clathration of carbon dioxide in ice is a natural phenomenon. (Sự tạo clathrate của carbon dioxide trong băng một hiện tượng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Inclusion compound: hợp chất bao gồm (một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các hợp chất nơi một phân tử bị bao bọc trong một phân tử khác, không nhất thiết cấu trúc tinh thể).
  • Cage compound: hợp chất dạng lồng (nhấn mạnh cấu trúc không gian giống như cái lồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "clathrate" do tính chất chuyên ngành của từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "clathrate".