clausal

Học thuật
Thân thiện
clausal

A sentence can have a clausal subject.

Định nghĩa

Tính từ: - Thuộc về mệnh đề, liên quan đến mệnh đề, hoặc chức năng như một mệnh đề: Từ này mô tả bất cứ điều liên hệ với cấu trúc, đặc điểm, hoặc vai trò ngữ pháp của một mệnh đề trong câu.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The linguist analyzed the clausal structure of the complex sentence. (Nhà ngôn ngữ học phân tích cấu trúc mệnh đề của câu phức.)
    • In this sentence, "because it was raining" serves a clausal function. (Trong câu này, cụm " trời đang mưa" đóng một chức năng mệnh đề.)
    • Understanding clausal relationships is key to mastering grammar. (Hiểu các mối quan hệ mệnh đề chìa khóa để nắm vững ngữ pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Clausal complement: Bổ ngữ mệnh đề - một mệnh đề hoàn chỉnh đóng vai trò bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ.

    • The fact that he arrived late is a clausal complement. (Việc anh ấy đến muộn một bổ ngữ mệnh đề.)
  • Clausal subject: Chủ ngữ mệnh đề - khi một mệnh đề đóng vai trò làm chủ ngữ của câu.

    • What you said surprised everyone. (*Điều bạn nói đã làm mọi người ngạc nhiên.) Ở đây, "What you said" một chủ ngữ mệnh đề.
Biến thể từ gần giống
  • Clause (danh từ): Mệnh đề - một nhóm từ chứa chủ ngữ vị ngữ, tạo thành một phần của câu hoặc một câu hoàn chỉnh.
    • An independent clause can stand alone as a sentence. (Một mệnh đề độc lập có thể đứng riêng như một câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Phrasal (thuộc về cụm từ): Từ này mô tả đặc điểm của một cụm từ, khác với "clausal" mô tả đặc điểm của một mệnh đề.
  • Syntactic (thuộc về cú pháp): liên quan đến cấu trúc trật tự từ trong câu, phạm trù rộng hơn bao gồm cả mệnh đề.
clausal

A sentence can have a clausal subject.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc giữ chức năng như một mệnh đề