claviste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ sắp chữ trên bàn máy chữ: Người thực hiện công việc sắp xếp các chữ cái bằng kim loại (chữ in) trên một bàn máy chữ để chuẩn bị cho việc in ấn, đặc biệt trong ngành in ấn truyền thống trước khi có công nghệ kỹ thuật số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avant l'ère numérique, le claviste était un métier essentiel dans les imprimeries. (Trước thời đại kỹ thuật số, thợ sắp chữ trên bàn máy chữ là một nghề thiết yếu trong các nhà in.)
- Mon grand-père était claviste ; il composait les pages du journal à la main. (Ông tôi là thợ sắp chữ trên bàn máy chữ; ông ấy sắp các trang báo bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang tính lịch sử và kỹ thuật, dùng để mô tả một nghề nghiệp cụ thể trong lĩnh vực in ấn truyền thống. Ngày nay, nghề này hầu như không còn tồn tại do sự phát triển của máy tính và phần mềm sắp chữ (PAO - Publication Assistée par Ordinateur).
Biến thể và từ gần giống
- Clavier (danh từ giống đực): Bàn phím (máy tính, máy chữ, đàn).
- Composition (danh từ giống cái): Sự sắp chữ, công việc sắp chữ.
- Typographe (danh từ): Người thợ sắp chữ, thợ in (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
Từ đồng nghĩa
- Compositeur typographe: Thợ sắp chữ in.
- Typographe (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Thợ sắp chữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- thợ sắp chữ trên bàn máy chữ