clay-cold

/'kleikould/
Học thuật
Thân thiện
clay-cold

The old man's clay-cold hands rested on the stone.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lạnh cứng như đất sét: Dùng để miêu tả trạng thái lạnh giá, cứng đờ, không còn sự sống, thường ám chỉ người đã chết. Từ này kết hợp hình ảnh của đất sét (clay) sự lạnh giá (cold) để tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ về cái chết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor confirmed the patient was clay-cold. (Bác sĩ xác nhận bệnh nhân đã lạnh cứng.)
    • He touched her hand and found it clay-cold. (Anh ta chạm vào tay ấy thấy lạnh cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự thiếu vắng hoàn toàn sự sống, sự ấm áp hoặc cảm xúc trong một vật hoặc tình huống không phải con người.
    • After the fire, the once vibrant forest floor was clay-cold and silent. (Sau trận cháy, mặt đất khu rừng từng tràn đầy sức sống trở nên lạnh lẽo im lặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone-cold (adj): lạnh như đá, lạnh ngắt (cũng thường dùng cho người chết hoặc vật thể).
  • Ice-cold (adj): lạnh như băng (nhấn mạnh nhiệt độ thấp, có thể dùng cho người sống hoặc vật).
  • Lifeless (adj): không sự sống.
Từ đồng nghĩa
  • Cold as clay: lạnh như đất sét.
  • Dead cold: lạnh của cái chết.
Thành ngữ liên quan
  • As cold as clay: Lạnh như đất sét (một thành ngữ đồng nghĩa, mô tả trực tiếp trạng thái "clay-cold").
    • By morning, the poor traveler was as cold as clay. (Đến sáng, người lữ khách tội nghiệp đã lạnh như đất sét.)
clay-cold

The old man's clay-cold hands rested on the stone.

tính từ
  1. lạnh cứng (người chết)