clean house
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Dọn dẹp nhà cửa: "clean house" có nghĩa là lau chùi, sắp xếp và làm sạch toàn bộ ngôi nhà, bao gồm các công việc như quét, lau, hút bụi, giặt giũ, v.v. - Thanh lọc, loại bỏ những thứ không cần thiết: Ngoài nghĩa đen, "clean house" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc loại bỏ những người hoặc yếu tố tiêu cực, không hiệu quả trong một tổ chức, công ty, hoặc cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (dọn dẹp nhà cửa):
- She cleans house every Saturday morning. (Cô ấy dọn dẹp nhà cửa mỗi sáng thứ Bảy.)
- We need to clean house before the guests arrive. (Chúng ta cần dọn dẹp nhà cửa trước khi khách đến.)
Nghĩa bóng (thanh lọc, loại bỏ):
- The new CEO plans to clean house and fire several underperforming managers. (Giám đốc điều hành mới có kế hoạch thanh lọc và sa thải một số quản lý làm việc kém hiệu quả.)
- After the scandal, the company had to clean house to restore its reputation. (Sau vụ bê bối, công ty phải loại bỏ những yếu tố tiêu cực để khôi phục danh tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clean house thoroughly": dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng.
- We spent the whole day cleaning house thoroughly, including the attic and basement. (Chúng tôi đã dành cả ngày để dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng, bao gồm cả gác mái và tầng hầm.)
"to clean house politically": thanh lọc trong chính trị, loại bỏ các thành viên tham nhũng.
- The government promised to clean house politically after the corruption allegations. (Chính phủ hứa sẽ thanh lọc chính trị sau các cáo buộc tham nhũng.)
Biến thể và từ gần giống
Housecleaning (danh từ): việc dọn dẹp nhà cửa.
- The weekly housecleaning is a chore I dislike. (Việc dọn dẹp nhà cửa hàng tuần là một công việc nhà mà tôi không thích.)
Cleaner (danh từ): người dọn dẹp, hoặc chất tẩy rửa.
- We hired a cleaner to help with the house. (Chúng tôi đã thuê một người dọn dẹp để giúp việc nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
- I need to tidy up the living room. (Tôi cần dọn dẹp phòng khách.)
- Spring-clean: dọn dẹp tổng thể (thường vào mùa xuân).
- We spring-clean the house every April. (Chúng tôi dọn dẹp tổng thể nhà cửa vào mỗi tháng Tư.)
- Purge (nghĩa bóng): thanh lọc, loại bỏ.
- The organization purged its corrupt members. (Tổ chức đã thanh lọc các thành viên tham nhũng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clean out: dọn sạch, làm trống (một không gian, ngăn kéo, v.v.).
- I cleaned out the closet and donated old clothes. (Tôi đã dọn sạch tủ quần áo và quyên góp quần áo cũ.)
- Clean up: dọn dẹp, làm sạch (thường là sau một sự kiện hoặc hỗn loạn).
- We need to clean up the kitchen after the party. (Chúng ta cần dọn dẹp bếp sau bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
- Clean house and start fresh: dọn dẹp nhà cửa và bắt đầu lại từ đầu (nghĩa đen và bóng).
- After the divorce, she decided to clean house and start fresh in a new city. (Sau khi ly hôn, cô ấy quyết định loại bỏ quá khứ và bắt đầu lại ở một thành phố mới.)
- A clean sweep: một cuộc thanh lọc toàn diện, loại bỏ mọi thứ cũ.
- The new manager made a clean sweep of the old policies. (Người quản lý mới đã thực hiện một cuộc thanh lọc toàn diện các chính sách cũ.)