clean out
Cụm động từ (phrasal verb): 1. Làm sạch hoàn toàn, dọn sạch: "clean out" có nghĩa là loại bỏ mọi thứ bên trong một không gian, tủ, ngăn kéo, v.v., để làm cho nó trở nên sạch sẽ hoặc trống rỗng. 2. Cướp sạch, lấy hết tiền bạc hoặc tài sản: "clean out" còn được dùng để chỉ việc lấy đi tất cả tiền bạc hoặc đồ có giá trị của ai đó, thường là một cách bất hợp pháp hoặc bất ngờ. 3. Sa thải, loại bỏ (nhân viên lười biếng hoặc không hiệu quả): Trong ngữ cảnh công việc, "clean out" có nghĩa là buộc những người làm việc kém hiệu quả hoặc không trung thành phải rời đi.
Làm sạch hoàn toàn:
- We need to clean out the garage this weekend. (Chúng ta cần dọn sạch nhà để xe vào cuối tuần này.)
- She cleaned out all the drawers and organized her desk. (Cô ấy đã dọn sạch tất cả các ngăn kéo và sắp xếp lại bàn làm việc.)
Cướp sạch, lấy hết tiền bạc:
- The robbers cleaned us out in a couple of hours. (Bọn cướp đã lấy sạch của chúng tôi chỉ trong vài giờ.)
- That expensive vacation cleaned out our savings account. (Kỳ nghỉ đắt đỏ đó đã lấy hết tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
Sa thải, loại bỏ:
- The new boss cleaned out the lazy workers. (Ông chủ mới đã sa thải những công nhân lười biếng.)
- After the scandal, the company cleaned out all the corrupt employees. (Sau vụ bê bối, công ty đã loại bỏ tất cả nhân viên tham nhũng.)
"to clean out one's desk": dọn dẹp bàn làm việc (thường mang nghĩa bị sa thải hoặc nghỉ việc).
- After being fired, he had to clean out his desk and leave the office. (Sau khi bị sa thải, anh ấy phải dọn sạch bàn làm việc và rời khỏi văn phòng.)
"to clean out the system": làm sạch hệ thống (ví dụ: loại bỏ virus khỏi máy tính, hoặc giải độc cơ thể).
- The detox diet helped clean out her digestive system. (Chế độ ăn giải độc đã giúp làm sạch hệ tiêu hóa của cô ấy.)
Cleanout (danh từ): hành động hoặc quá trình dọn sạch.
- The annual cleanout of the warehouse took three days. (Việc dọn sạch kho hàng hàng năm mất ba ngày.)
Cleaner (danh từ): người dọn dẹp hoặc chất tẩy rửa.
- The cleaner used a strong solution to clean out the pipes. (Người dọn dẹp đã dùng dung dịch mạnh để làm sạch ống dẫn.)
Empty out: làm trống rỗng.
- He emptied out the closet to find the lost item. (Anh ấy đã làm trống tủ quần áo để tìm món đồ bị mất.)
Ransack: lục soát, cướp bóc.
- The thieves ransacked the house and cleaned out all valuables. (Bọn trộm đã lục soát ngôi nhà và lấy sạch tất cả đồ có giá trị.)
Purge: thanh lọc, loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức).
- The manager purged the team of underperformers. (Người quản lý đã thanh lọc đội ngũ những người làm việc kém hiệu quả.)
Clean up: dọn dẹp, làm sạch (thường là bề mặt hoặc khu vực nhỏ).
- Please clean up your room before dinner. (Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn trước bữa tối.)
Clean off: lau sạch (bụi bẩn hoặc chất bám trên bề mặt).
- She cleaned off the table after the meal. (Cô ấy đã lau sạch bàn sau bữa ăn.)
- To clean out one's pockets: dọn sạch túi (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng là tiêu hết tiền).
- The casino cleaned out his pockets by the end of the night. (Sòng bạc đã lấy sạch túi tiền của anh ấy vào cuối đêm.)