clean up

Định nghĩa

clean up (cụm động từ) 1. Dọn dẹp, làm sạch: Hành động sắp xếp, lau chùi, hoặc loại bỏ bụi bẩn, rác thải khỏi một không gian hoặc vật thể. - dụ: Tidy up your room! (Hãy dọn dẹp phòng của bạn!) 2. Làm sạch bản thân: Tự làm cho mình sạch sẽ, gọn gàng (tắm rửa, thay quần áo). - dụ: Clean up before you go to the party. (Hãy làm sạch bản thân trước khi đi dự tiệc.) 3. Giải quyết, thanh toán: Xử lý các vấn đề còn tồn đọng, đặc biệt nợ nần hoặc các công việc chưa hoàn thành. - dụ: The company needs to clean up its debts. (Công ty cần thanh toán các khoản nợ của mình.) 4. Kiếm lời lớn (thông tục): Thu được lợi nhuận hoặc tiền bạc một cách nhanh chóng đáng kể, thường trong thời gian ngắn. - dụ: The investor really cleaned up when the stock market went up. (Nhà đầu đã kiếm được bộn tiền khi thị trường chứng khoán tăng.)

dụ sử dụng
  • Dọn dẹp:
    • We need to clean up the kitchen after dinner. (Chúng ta cần dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối.)
  • Làm sạch bản thân:
    • The kids went inside to clean up before dinner. (Bọn trẻ vào nhà để rửa ráy trước bữa tối.)
  • Giải quyết:
    • The government promised to clean up corruption in the system. (Chính phủ đã hứa sẽ giải quyết nạn tham nhũng trong hệ thống.)
  • Kiếm lời lớn:
    • He cleaned up at the poker table last night. (Anh ta đã thắng đậm trên bàn poker tối qua.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Clean up one's act" (cải thiện hành vi): Thay đổi cách cư xử hoặc thói quen xấu thành tốt hơn.
    • He had to clean up his act to keep his job. (Anh ấy phải thay đổi cách cư xử để giữ việc làm.)
  • "Clean up after someone" (dọn dẹp sau lưng ai): Dọn dẹp những thứ bừa bãi do người khác để lại.
    • I'm tired of cleaning up after you. (Tôi mệt mỏi phải dọn dẹp sau lưng anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleanup (danh từ): Hành động dọn dẹp; sự kiện dọn dẹp lớn.
    • The cleanup took all morning. (Việc dọn dẹp mất cả buổi sáng.)
  • Clean-up (tính từ): Liên quan đến việc dọn dẹp.
    • A clean-up crew arrived after the storm. (Một đội dọn dẹp đã đến sau cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
  • Clear up: giải quyết (vấn đề) hoặc dọn dẹp.
  • Wash up: rửa ráy (bản thân hoặc bát đĩa).
  • Make a killing (thông tục): kiếm lời lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean out: dọn sạch bên trong, loại bỏ hoàn toàn.
    • I need to clean out the garage. (Tôi cần dọn sạch nhà để xe.)
  • Clean off: lau sạch bề mặt.
    • She cleaned off the table after the meal. ( ấy lau sạch bàn sau bữa ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Clean as a whistle: cực kỳ sạch sẽ.
    • The house was clean as a whistle after the party. (Ngôi nhà sạch bong sau bữa tiệc.)
  • Make a clean sweep: loại bỏ hoàn toàn cái đó hoặc không cần thiết.
    • The team made a clean sweep of all the old files. (Nhóm đã loại bỏ hoàn toàn tất cả hồ sơ .)
clean up
I need to clean up my room before going out.