cleaners

cleaners

The woman picks up her coat from the cleaners.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: - Tiệm giặt hấp, tiệm giặt khô: "cleaners" chỉ một cửa hàng nơi quần áo các vật dụng khác được giặt bằng hóa chất (giặt khô) hoặc giặt thông thường.

dụ sử dụng
  • (Tôi cần mang bộ vest của mình đến tiệm giặt hấp.)
  • (Tiệm giặt hấp trên phố Chính mở cửa đến 8 giờ tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the cleaners": (không chính thức) bị lấy mất, bị đánh bại hoặc bị tổn thất nặng nề (thường dùng trong thể thao hoặc cờ bạc).

    • Our team was in the cleaners after that 10-0 defeat. (Đội của chúng tôi đã bị đánh bại thảm hại sau trận thua 10-0 đó.)
  • "to take someone to the cleaners": (thành ngữ) lừa lấy hết tiền của ai đó, hoặc đánh bại ai đó một cách hoàn toàn.

    • He was taken to the cleaners in that poker game. (Anh ta đã bị lừa sạch tiền trong ván bài poker đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Cleaner (danh từ số ít): người dọn dẹp, hoặc máy hút bụi.

    • The cleaner comes every Monday. (Người dọn dẹp đến vào mỗi thứ Hai.)
  • Dry cleaner (danh từ ghép): tiệm giặt hấp (chuyên giặt khô).

    • There is a dry cleaner near my house. ( một tiệm giặt hấp gần nhà tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Laundry: tiệm giặt ủi (thường dùng nước thay vì hóa chất).
  • Dry-cleaning shop: tiệm giặt hấp (cụm từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clean out: dọn sạch, lấy hết (tiền bạc).
    • The burglars cleaned out the safe. (Bọn trộm đã lấy sạch két sắt.)
Thành ngữ liên quan
  • To come out in the wash: mọi chuyện sẽ ổn thỏa (ám chỉ vết bẩn sẽ sạch sau khi giặt).
    • Don't worry about the argument; it will all come out in the wash. (Đừng lo về cuộc cãi vã; mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.)

Từ chứa "cleaners"