clear away
Định nghĩa
Cụm động từ: Clear away có nghĩa là dọn dẹp, thu dọn (thường là đồ đạc, bát đĩa, hoặc vật cản) ra khỏi một nơi nào đó để không gian trở nên gọn gàng, sạch sẽ.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn dọn dẹp bát đĩa sau bữa tối.)
- (Cô ấy đã dọn sạch giấy tờ khỏi bàn làm việc.)
- (Cơn bão đã cuốn đi các mảnh vụn trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clear away" + danh từ: Dùng để chỉ việc loại bỏ hoặc thu dọn một vật cụ thể.
- We need to clear away the clutter before the guests arrive. (Chúng ta cần dọn sạch đống lộn xộn trước khi khách đến.)
- "Clear away" không tân ngữ: Dùng để diễn tả hành động dọn dẹp nói chung.
- After the party, everyone helped to clear away. (Sau bữa tiệc, mọi người đều giúp dọn dẹp.)
- "Clear away" mang nghĩa ẩn dụ: Dùng để chỉ việc loại bỏ rào cản, khó khăn hoặc nghi ngờ.
- The new evidence cleared away all doubts about his innocence. (Bằng chứng mới đã xóa tan mọi nghi ngờ về sự vô tội của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Clearance (danh từ): sự dọn dẹp, sự thông qua.
- The clearance of the warehouse took two days. (Việc dọn dẹp kho hàng mất hai ngày.)
- Clear-out (danh từ): sự dọn dẹp triệt để.
- We had a big clear-out of old clothes. (Chúng tôi đã có một đợt dọn dẹp lớn quần áo cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Tidy up: dọn dẹp, sắp xếp gọn gàng.
- Remove: loại bỏ, dời đi.
- Put away: cất đi, xếp vào chỗ.
- Get rid of: vứt bỏ, tống khứ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear off: rời đi, biến đi (thường mang nghĩa thô tục hoặc khẩn cấp).
- The kids cleared off when they saw the teacher. (Lũ trẻ biến mất khi thấy giáo viên.)
- Clear out: dọn sạch, rời khỏi nơi nào đó.
- We need to clear out the garage this weekend. (Chúng ta cần dọn sạch ga-ra vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
- Clear the air: làm sáng tỏ, giải tỏa căng thẳng.
- They had a talk to clear the air after the argument. (Họ đã nói chuyện để giải tỏa căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
- Clear the deck: chuẩn bị sẵn sàng cho hành động tiếp theo.
- Let's clear the deck before starting the new project. (Hãy dọn dẹp mọi thứ trước khi bắt đầu dự án mới.)