clear off
Định nghĩa
- Động từ cụm:
- Dọn dẹp, làm sạch: "clear off" có nghĩa là loại bỏ các vật dụng, bụi bẩn hoặc chướng ngại vật khỏi một bề mặt hoặc không gian, làm cho nó trở nên sạch sẽ và gọn gàng.
- Rời đi nhanh chóng: Trong ngữ cảnh thân mật, "clear off" còn mang nghĩa yêu cầu ai đó rời khỏi một nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường là vì họ không được chào đón hoặc đang gây rắc rối.
Ví dụ sử dụng
Dọn dẹp, làm sạch:
- Please clear off the table after dinner. (Làm ơn dọn dẹp bàn ăn sau bữa tối.)
- She cleared off the desk to make room for her new computer. (Cô ấy dọn dẹp bàn làm việc để có chỗ cho máy tính mới.)
Rời đi nhanh chóng:
- The police told the crowd to clear off immediately. (Cảnh sát bảo đám đông rời đi ngay lập tức.)
- Clear off my property or I'll call the police! (Hãy rời khỏi tài sản của tôi nếu không tôi sẽ gọi cảnh sát!)
Các cách sử dụng nâng cao
"clear off the table": dọn dẹp bàn ăn sau bữa, loại bỏ bát đĩa và thức ăn thừa.
- After the party, everyone helped to clear off the table. (Sau bữa tiệc, mọi người đều giúp dọn dẹp bàn ăn.)
"clear off the shelves": dọn dẹp sạch các kệ, loại bỏ đồ đạc không cần thiết.
- We need to clear off the shelves before painting the room. (Chúng ta cần dọn sạch các kệ trước khi sơn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Clear-out (danh từ): hành động dọn dẹp triệt để, loại bỏ đồ cũ.
- We had a big clear-out of the garage last weekend. (Chúng tôi đã có một đợt dọn dẹp lớn trong ga-ra vào cuối tuần trước.)
Clear away (động từ cụm): dọn dẹp và cất đi.
- She cleared away the dishes after lunch. (Cô ấy dọn dẹp và cất bát đĩa sau bữa trưa.)
Từ đồng nghĩa
- Remove: loại bỏ.
- Tidy up: dọn dẹp gọn gàng.
- Leave: rời đi (trong nghĩa thứ hai).
- Scram: (thông tục) rời đi nhanh chóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Clear out: dọn dẹp sạch sẽ hoặc rời khỏi một nơi.
- The students cleared out of the classroom when the bell rang. (Học sinh rời khỏi lớp học khi chuông reo.)
Clear up: dọn dẹp, làm sáng tỏ hoặc trở nên quang đãng (thời tiết).
- I need to clear up my room before my parents come. (Tôi cần dọn dẹp phòng mình trước khi bố mẹ đến.)
Thành ngữ liên quan
- Clear the air: giải tỏa căng thẳng, làm rõ mọi chuyện.
- They had a talk to clear the air after the argument. (Họ đã nói chuyện để giải tỏa căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)