clear out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dọn sạch, làm trống: "clear out" có nghĩa loại bỏ mọi thứ bên trong một không gian, khiến trống rỗng hoàn toàn.
    • Rời khỏi, dọn đi: "clear out" cũng chỉ hành động rời khỏi một nơi nào đó, thường nhanh chóng mang theo đồ đạc, hoặc buộc ai đó phải rời đi.
dụ sử dụng
  • Dọn sạch, làm trống:

    • We need to clear out the garage before the new car arrives. (Chúng tôi cần dọn sạch nhà để xe trước khi xe mới đến.)
    • She cleared out all the old clothes from her closet. ( ấy đã dọn sạch tất cả quần áo khỏi tủ quần áo của mình.)
  • Rời khỏi, dọn đi:

    • The police ordered the protesters to clear out of the square. (Cảnh sát đã ra lệnh cho những người biểu tình rời khỏi quảng trường.)
    • After the party, everyone cleared out by midnight. (Sau bữa tiệc, mọi người đã rời đi trước nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clear out the lungs": làm sạch phổi, đặc biệt qua việc khạc đờm hoặc ho.

    • This medicine helps to clear out the lungs by expectorating mucus. (Thuốc này giúp làm sạch phổi bằng cách tống đờm ra ngoài.)
  • "clear out the drawers": dọn sạch các ngăn kéo.

    • He cleared out the drawers to make room for new documents. (Anh ấy đã dọn sạch các ngăn kéo để chỗ cho tài liệu mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Clearance (danh từ): sự dọn dẹp, sự giải tỏa.

    • The clearance of the old furniture took all day. (Việc dọn dẹp đồ nội thất mất cả ngày.)
  • Clear-out (danh từ): cuộc dọn dẹp lớn, thường vứt bỏ đồ không cần thiết.

    • We had a big clear-out before moving house. (Chúng tôi đã một cuộc dọn dẹp lớn trước khi chuyển nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Empty out: làm trống, dọn sạch.

    • Please empty out the trash bin. (Làm ơn dọn sạch thùng rác.)
  • Vacate: rời khỏi, bỏ trống (một nơi nào đó).

    • The tenants must vacate the apartment by Friday. (Người thuê nhà phải rời khỏi căn hộ trước thứ Sáu.)
  • Evacuate: sơ tán, di tản.

    • The building was evacuated due to a fire alarm. (Tòa nhà đã được sơ tán báo cháy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear up: dọn dẹp, làm sạch (bề mặt hoặc khu vực); giải thích, làm .

    • Can you clear up the mess in the kitchen? (Bạn có thể dọn dẹp đống bừa bộn trong bếp không?)
  • Clear off: rời đi nhanh chóng, đặc biệt khi bị yêu cầu.

    • The kids cleared off when they saw the teacher coming. (Bọn trẻ chạy đi khi thấy giáo viên đến.)
Thành ngữ liên quan
  • Clear out one's desk: dọn bàn làm việc, thường mang nghĩa bóng nghỉ việc hoặc bị sa thải.

    • After the disagreement, he had to clear out his desk. (Sau cuộc bất đồng, anh ấy phải dọn bàn làm việc nghỉ việc.)
  • Clear out the cobwebs: làm sạch mạng nhện; nghĩa bóng làm tươi mới tinh thần, thường sau khi nghỉ ngơi.

    • A walk in the fresh air helped clear out the cobwebs from my mind. (Một buổi đi dạo trong không khí trong lành đã giúp làm mới tinh thần của tôi.)
clear out
We need to clear out the attic before the renovation.