clear the air
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): "clear the air" có nghĩa là giải quyết những hiểu lầm, xung đột hoặc cảm xúc tiêu cực bằng cách nói chuyện thẳng thắn, nhằm mang lại bầu không khí hòa hợp, dễ chịu trở lại.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm đã triệu tập một cuộc họp để cuối cùng giải tỏa bầu không khí căng thẳng sau nhiều tuần.)
- (Họ đã có một cuộc trò chuyện dài để làm sáng tỏ những hiểu lầm của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to clear the air" trong ngữ cảnh công việc: Dùng để chỉ việc giải quyết mâu thuẫn giữa các đồng nghiệp hoặc trong nhóm.
- The manager encouraged everyone to speak openly to clear the air before the project started. (Người quản lý khuyến khích mọi người nói chuyện cởi mở để giải tỏa căng thẳng trước khi dự án bắt đầu.)
"to clear the air" trong quan hệ cá nhân: Thường được dùng khi hai người cần nói ra những điều khó chịu để hàn gắn mối quan hệ.
- After the argument, they decided to clear the air by apologizing to each other. (Sau cuộc tranh cãi, họ quyết định làm hòa bằng cách xin lỗi nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear (v): làm sạch, làm rõ.
- She cleared the table after dinner. (Cô ấy dọn bàn sau bữa tối.)
- Air (n): không khí, bầu không khí.
- The air in the room was stuffy. (Không khí trong phòng rất ngột ngạt.)
Từ đồng nghĩa
- Resolve differences: giải quyết bất đồng.
- They met to resolve differences and move forward. (Họ gặp nhau để giải quyết bất đồng và tiến về phía trước.)
- Make peace: làm hòa.
- It's time to make peace and clear the air. (Đã đến lúc làm hòa và giải tỏa bầu không khí.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clear up: giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề).
- Let's clear up this misunderstanding. (Hãy làm sáng tỏ sự hiểu lầm này.)
- Air out: phơi bày, đem ra thảo luận (một vấn đề).
- They needed to air out their grievances. (Họ cần phơi bày những bất bình của mình.)
Thành ngữ liên quan
- Clear the decks: chuẩn bị sẵn sàng cho việc gì đó bằng cách dọn dẹp chướng ngại vật.
- We need to clear the decks before starting the new project. (Chúng ta cần dọn dẹp mọi thứ trước khi bắt đầu dự án mới.)
- Bury the hatchet: ngừng gây hấn, làm hòa.
- After years of rivalry, they finally buried the hatchet. (Sau nhiều năm đối đầu, cuối cùng họ đã làm hòa.)