clear the throat

Định nghĩa

Cụm động từ (Verb phrase): Hắng giọng, làm sạch đờm hoặc thức ăn khỏi cổ họng. Hành động này thường được thực hiện trước khi nói hoặc để thu hút sự chú ý.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy hắng giọng trước khi bắt đầu nói.)
  • ( ấy hắng giọng để thu hút sự chú ý của mọi người.)
  • (Giáo viên hắng giọng thật to để làm im lặng cả lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to clear one's throat nervously": hắng giọng một cách lo lắng, thường thể hiện sự bối rối hoặc căng thẳng.

    • He cleared his throat nervously before answering the difficult question. (Anh ấy hắng giọng một cách lo lắng trước khi trả lời câu hỏi khó.)
  • "to clear one's throat as a signal": hắng giọng như một tín hiệu, thường để báo hiệu sự có mặt hoặc chuẩn bị nói.

    • She cleared her throat as a signal that she was about to speak. ( ấy hắng giọng như một tín hiệu rằng ấy sắp nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear (động từ): làm sạch, loại bỏ. "Clear the throat" một cụm từ cố định.
  • Throat clearing (danh từ): hành động hắng giọng.
    • Frequent throat clearing can be a sign of a medical condition. (Việc hắng giọng thường xuyên có thể dấu hiệu của một tình trạng y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Hack (động từ): ho khan, hắng giọng mạnh (thường mang nghĩa thô tục hơn).
    • He hacked to clear his throat. (Anh ấy ho khan để hắng giọng.)
  • Cough (động từ): ho, thường để tống đờm hoặc dị vật ra ngoài.
    • She coughed to clear her throat. ( ấy ho để hắng giọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear up: làm sạch, giải quyết (vấn đề).

    • We need to clear up the misunderstanding. (Chúng ta cần làm sáng tỏ sự hiểu lầm.)
  • Clear out: dọn dẹp, rời khỏi.

    • He cleared out his desk before leaving the job. (Anh ấy dọn dẹp bàn làm việc trước khi nghỉ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Clear the air: giải tỏa không khí căng thẳng, làm mọi chuyện.

    • They had a conversation to clear the air after the argument. (Họ đã một cuộc trò chuyện để giải tỏa không khí sau cuộc tranh cãi.)
  • A frog in one's throat: cảm giác khàn giọng, cần phải hắng giọng.

    • Sorry, I have a frog in my throat. (Xin lỗi, tôi bị khàn giọng.)