clear up
Cụm động từ (Phrasal Verb): "clear up" là một cụm động từ trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:
- Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng: Làm cho một vấn đề, tình huống hoặc sự nhầm lẫn trở nên dễ hiểu, không còn mơ hồ.
- Trở nên quang đãng, trong sáng: Dùng để chỉ thời tiết hoặc bầu trời trở nên sạch sẽ, không còn mây mù hoặc mưa bão.
- Dọn dẹp, thu dọn: Loại bỏ những thứ lộn xộn, bừa bãi để làm cho không gian trở nên gọn gàng.
- Chữa khỏi, làm hết (bệnh): Làm cho một căn bệnh hoặc triệu chứng biến mất.
- Hoàn thành, giải quyết xong: Kết thúc một công việc hoặc nhiệm vụ một cách trọn vẹn.
Làm sáng tỏ:
- Could you clear up this misunderstanding? (Bạn có thể làm sáng tỏ sự hiểu lầm này không?)
- The teacher cleared up the difficult grammar point for the students. (Giáo viên đã giải thích rõ điểm ngữ pháp khó cho học sinh.)
Thời tiết quang đãng:
- The sky cleared up after the storm. (Bầu trời trở nên quang đãng sau cơn bão.)
- I hope the weather clears up by the weekend. (Tôi hy vọng thời tiết sẽ quang đãng vào cuối tuần.)
Dọn dẹp:
- Please clear up your room before going out. (Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn trước khi ra ngoài.)
- She cleared up the mess on the kitchen table. (Cô ấy đã dọn dẹp đống lộn xộn trên bàn bếp.)
Chữa khỏi bệnh:
- This medicine will clear up your acne. (Loại thuốc này sẽ chữa khỏi mụn trứng cá của bạn.)
- The rash cleared up after a few days. (Phát ban đã hết sau vài ngày.)
Hoàn thành công việc:
- I finally cleared up all my homework. (Cuối cùng tôi đã làm xong tất cả bài tập về nhà.)
- We need to clear up these pending tasks. (Chúng ta cần giải quyết xong những nhiệm vụ tồn đọng này.)
"clear up a mystery": làm sáng tỏ một bí ẩn.
- The detective cleared up the mystery surrounding the missing painting. (Thám tử đã làm sáng tỏ bí ẩn xung quanh bức tranh mất tích.)
"clear up the air": giải tỏa không khí căng thẳng (thường sau một cuộc tranh cãi).
- They had a long talk to clear up the air between them. (Họ đã có một cuộc nói chuyện dài để giải tỏa không khí căng thẳng giữa họ.)
"clear up after someone": dọn dẹp sau lưng ai đó.
- I'm tired of clearing up after you. (Tôi mệt mỏi vì phải dọn dẹp sau lưng bạn.)
Clear (adj/verb): trong suốt, rõ ràng; làm sạch.
- The water is clear. (Nước trong vắt.)
- Clear your mind before the exam. (Làm sạch tâm trí trước kỳ thi.)
Clearance (noun): sự dọn dẹp, sự giải phóng mặt bằng, sự cho phép.
- Security clearance is required. (Cần có giấy phép an ninh.)
- Clarify: làm sáng tỏ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Explain: giải thích.
- Tidy up: dọn dẹp (thường dùng cho không gian vật lý).
- Solve: giải quyết (vấn đề).
- Disappear: biến mất (dùng cho triệu chứng bệnh).
Clear away: dọn sạch, loại bỏ (đồ đạc, chướng ngại vật).
- Clear away the dishes after dinner. (Dọn sạch bát đĩa sau bữa tối.)
Clear off: rời đi, biến đi (thường mang tính thô tục hoặc khẩn cấp).
- Clear off my property! (Biến khỏi tài sản của tôi ngay!)
Clear out: dọn dẹp sạch sẽ, rời khỏi nơi nào đó.
- We need to clear out the garage. (Chúng ta cần dọn dẹp sạch nhà để xe.)
Clear the air: giải tỏa căng thẳng, làm dịu bầu không khí.
- Let's talk openly and clear the air. (Hãy nói chuyện cởi mở và giải tỏa căng thẳng.)
Clear the decks: chuẩn bị cho một hành động hoặc sự kiện quan trọng bằng cách loại bỏ mọi thứ không cần thiết.
- We need to clear the decks before the new project starts. (Chúng ta cần dọn dẹp mọi thứ trước khi dự án mới bắt đầu.)