clear up

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "clear up" một cụm động từ trong tiếng Anh, mang các nghĩa chính sau:

  1. Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng: Làm cho một vấn đề, tình huống hoặc sự nhầm lẫn trở nên dễ hiểu, không còn mơ hồ.
  2. Trở nên quang đãng, trong sáng: Dùng để chỉ thời tiết hoặc bầu trời trở nên sạch sẽ, không còn mây hoặc mưa bão.
  3. Dọn dẹp, thu dọn: Loại bỏ những thứ lộn xộn, bừa bãi để làm cho không gian trở nên gọn gàng.
  4. Chữa khỏi, làm hết (bệnh): Làm cho một căn bệnh hoặc triệu chứng biến mất.
  5. Hoàn thành, giải quyết xong: Kết thúc một công việc hoặc nhiệm vụ một cách trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Làm sáng tỏ:

    • Could you clear up this misunderstanding? (Bạn có thể làm sáng tỏ sự hiểu lầm này không?)
    • The teacher cleared up the difficult grammar point for the students. (Giáo viên đã giải thích điểm ngữ pháp khó cho học sinh.)
  • Thời tiết quang đãng:

    • The sky cleared up after the storm. (Bầu trời trở nên quang đãng sau cơn bão.)
    • I hope the weather clears up by the weekend. (Tôi hy vọng thời tiết sẽ quang đãng vào cuối tuần.)
  • Dọn dẹp:

    • Please clear up your room before going out. (Làm ơn dọn dẹp phòng của bạn trước khi ra ngoài.)
    • She cleared up the mess on the kitchen table. ( ấy đã dọn dẹp đống lộn xộn trên bàn bếp.)
  • Chữa khỏi bệnh:

    • This medicine will clear up your acne. (Loại thuốc này sẽ chữa khỏi mụn trứng cá của bạn.)
    • The rash cleared up after a few days. (Phát ban đã hết sau vài ngày.)
  • Hoàn thành công việc:

    • I finally cleared up all my homework. (Cuối cùng tôi đã làm xong tất cả bài tập về nhà.)
    • We need to clear up these pending tasks. (Chúng ta cần giải quyết xong những nhiệm vụ tồn đọng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clear up a mystery": làm sáng tỏ một bí ẩn.

    • The detective cleared up the mystery surrounding the missing painting. (Thám tử đã làm sáng tỏ bí ẩn xung quanh bức tranh mất tích.)
  • "clear up the air": giải tỏa không khí căng thẳng (thường sau một cuộc tranh cãi).

    • They had a long talk to clear up the air between them. (Họ đã một cuộc nói chuyện dài để giải tỏa không khí căng thẳng giữa họ.)
  • "clear up after someone": dọn dẹp sau lưng ai đó.

    • I'm tired of clearing up after you. (Tôi mệt mỏi phải dọn dẹp sau lưng bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear (adj/verb): trong suốt, rõ ràng; làm sạch.

    • The water is clear. (Nước trong vắt.)
    • Clear your mind before the exam. (Làm sạch tâm trí trước kỳ thi.)
  • Clearance (noun): sự dọn dẹp, sự giải phóng mặt bằng, sự cho phép.

    • Security clearance is required. (Cần giấy phép an ninh.)
Từ đồng nghĩa
  • Clarify: làm sáng tỏ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
  • Explain: giải thích.
  • Tidy up: dọn dẹp (thường dùng cho không gian vật ).
  • Solve: giải quyết (vấn đề).
  • Disappear: biến mất (dùng cho triệu chứng bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear away: dọn sạch, loại bỏ (đồ đạc, chướng ngại vật).

    • Clear away the dishes after dinner. (Dọn sạch bát đĩa sau bữa tối.)
  • Clear off: rời đi, biến đi (thường mang tính thô tục hoặc khẩn cấp).

    • Clear off my property! (Biến khỏi tài sản của tôi ngay!)
  • Clear out: dọn dẹp sạch sẽ, rời khỏi nơi nào đó.

    • We need to clear out the garage. (Chúng ta cần dọn dẹp sạch nhà để xe.)
Thành ngữ liên quan
  • Clear the air: giải tỏa căng thẳng, làm dịu bầu không khí.

    • Let's talk openly and clear the air. (Hãy nói chuyện cởi mở giải tỏa căng thẳng.)
  • Clear the decks: chuẩn bị cho một hành động hoặc sự kiện quan trọng bằng cách loại bỏ mọi thứ không cần thiết.

    • We need to clear the decks before the new project starts. (Chúng ta cần dọn dẹp mọi thứ trước khi dự án mới bắt đầu.)
clear up
The sky begins to clear up after the heavy rain.