clear-eyed

Học thuật
Thân thiện
clear-eyed

A clear-eyed scientist examines the data with a focused expression.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • đầu óc sắc sảo, nhạy bén: Chỉ khả năng nhận thức, hiểu biết đánh giá tình huống một cách nhanh chóng, chính xác sâu sắc.
    • Nhận thức sâu sắc: Thể hiện sự hiểu biết thấu đáo về bản chất thực sự của sự việc hoặc con người, không bị ảnh hưởng bởi định kiến hay ảo tưởng.
    • Sáng suốt, đôi mắt tinh đời: Diễn tả sự tỉnh táo, khôn ngoan khả năng quan sát, phán đoán một cách minh mẫn thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her clear-eyed analysis of the market trends helped the company avoid a major loss. (Phân tích sắc sảo của ấy về xu hướng thị trường đã giúp công ty tránh được một tổn thất lớn.)
    • We need a clear-eyed assessment of our chances before making a decision. (Chúng ta cần một đánh giá sáng suốt về cơ hội của mình trước khi đưa ra quyết định.)
    • He was clear-eyed about the challenges ahead and prepared accordingly. (Anh ấy nhận thức sâu sắc về những thách thức phía trước đã chuẩn bị phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "clear-eyed view/assessment": cái nhìn/đánh giá sáng suốt, thực tế.

    • The report offers a clear-eyed view of the economic situation. (Báo cáo đưa ra cái nhìn sáng suốt về tình hình kinh tế.)
  • "clear-eyed realism": chủ nghĩa hiện thực sáng suốt, không ảo tưởng.

    • Her leadership is marked by a clear-eyed realism about what can be achieved. (Khả năng lãnh đạo của được đánh dấu bởi một chủ nghĩa hiện thực sáng suốt về những có thể đạt được.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear-sighted (adj): sáng suốt, nhìn xa trông rộng. (Từ này rất gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "clear-eyed").
    • Clear-sighted planning is essential for long-term success. (Kế hoạch sáng suốt điều cần thiết cho thành công lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Perceptive: sâu sắc, nhạy bén.
  • Discerning: tinh tường, sáng suốt.
  • Astute: tinh anh, sắc sảo.
  • Lucid: rõ ràng, minh mẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "clear-eyed" đây một tính từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "clear-eyed" một cách cố định.)

clear-eyed

A clear-eyed scientist examines the data with a focused expression.

Adjective
  1. đầu óc sắc sảo, nhạy bén; nhận thức sâu sắc; sáng suốt, đôi mắt tinh đời, tinh tường

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự