cleared
Định nghĩa
Tính từ:
- Đã được dọn sạch, được làm trống: "cleared" mô tả trạng thái của một nơi hoặc bề mặt đã được loại bỏ các vật cản, rác thải hoặc chướng ngại vật.
- Đã được minh oan, được giải tỏa nghi ngờ: "cleared" còn dùng để chỉ một người đã được chứng minh là vô tội hoặc không còn bị buộc tội.
Động từ (quá khứ phân từ của "clear"):
- Đã dọn dẹp, đã loại bỏ: Hành động làm cho một nơi hoặc bề mặt trở nên sạch sẽ, không có vật cản.
- Đã vượt qua, đã được chấp thuận: "cleared" cũng chỉ việc một vật thể hoặc người đã vượt qua một rào cản hoặc đã được cấp phép.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- After the storm, the cleared streets allowed people to walk safely. (Sau cơn bão, những con phố đã được dọn sạch cho phép mọi người đi bộ an toàn.)
- The cleared land was perfect for building a new house. (Mảnh đất đã được dọn sạch rất thích hợp để xây một ngôi nhà mới.)
- He was cleared of all charges and released from court. (Anh ấy đã được minh oan khỏi mọi cáo buộc và được thả ra khỏi tòa.)
Động từ (quá khứ phân từ):
- She has cleared the table after dinner. (Cô ấy đã dọn sạch bàn ăn sau bữa tối.)
- The plane has cleared the runway and is ready for takeoff. (Máy bay đã vượt qua đường băng và sẵn sàng cất cánh.)
- The check has been cleared by the bank. (Tấm séc đã được ngân hàng chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cleared for takeoff": được phép cất cánh (dùng trong hàng không).
- The pilot was cleared for takeoff by air traffic control. (Phi công đã được kiểm soát không lưu cho phép cất cánh.)
"cleared customs": đã qua hải quan.
- The goods were cleared customs without any issues. (Hàng hóa đã qua hải quan mà không có vấn đề gì.)
"cleared of suspicion": được giải tỏa khỏi sự nghi ngờ.
- After the investigation, he was cleared of suspicion. (Sau cuộc điều tra, anh ấy đã được giải tỏa khỏi sự nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
Clear (động từ/tính từ): dọn dẹp, rõ ràng.
- The sky is clear today. (Bầu trời hôm nay trong xanh.)
Clearance (danh từ): sự dọn dẹp, giấy phép, khoảng cách trống.
- The clearance sale attracted many customers. (Đợt giảm giá thanh lý đã thu hút nhiều khách hàng.)
Uncleared (tính từ): chưa được dọn sạch, chưa được giải quyết.
- The uncleared debris blocked the road. (Mảnh vụn chưa được dọn sạch đã chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
- Emptied: đã được làm trống.
- Acquitted: được tha bổng (dùng trong pháp lý).
- Vindicated: được chứng minh là đúng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Clear up: dọn dẹp, làm sạch, giải thích.
- Please clear up the mess in the kitchen. (Làm ơn dọn dẹp đống bừa bộn trong bếp.)
Clear out: dọn sạch, rời khỏi.
- We need to clear out the garage this weekend. (Chúng tôi cần dọn sạch gara vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
Clear the air: giải tỏa không khí căng thẳng, làm rõ vấn đề.
- They had a talk to clear the air after the argument. (Họ đã nói chuyện để giải tỏa không khí căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
Clear the decks: chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện.
- We need to clear the decks before the big meeting. (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng trước cuộc họp lớn.)