cleared

cleared

The detective cleared the suspect after finding new evidence.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đã được dọn sạch, được làm trống: "cleared" mô tả trạng thái của một nơi hoặc bề mặt đã được loại bỏ các vật cản, rác thải hoặc chướng ngại vật.
    • Đã được minh oan, được giải tỏa nghi ngờ: "cleared" còn dùng để chỉ một người đã được chứng minh vô tội hoặc không còn bị buộc tội.
  2. Động từ (quá khứ phân từ của "clear"):

    • Đã dọn dẹp, đã loại bỏ: Hành động làm cho một nơi hoặc bề mặt trở nên sạch sẽ, không vật cản.
    • Đã vượt qua, đã được chấp thuận: "cleared" cũng chỉ việc một vật thể hoặc người đã vượt qua một rào cản hoặc đã được cấp phép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • After the storm, the cleared streets allowed people to walk safely. (Sau cơn bão, những con phố đã được dọn sạch cho phép mọi người đi bộ an toàn.)
    • The cleared land was perfect for building a new house. (Mảnh đất đã được dọn sạch rất thích hợp để xây một ngôi nhà mới.)
    • He was cleared of all charges and released from court. (Anh ấy đã được minh oan khỏi mọi cáo buộc được thả ra khỏi tòa.)
  • Động từ (quá khứ phân từ):

    • She has cleared the table after dinner. ( ấy đã dọn sạch bàn ăn sau bữa tối.)
    • The plane has cleared the runway and is ready for takeoff. (Máy bay đã vượt qua đường băng sẵn sàng cất cánh.)
    • The check has been cleared by the bank. (Tấm séc đã được ngân hàng chấp thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cleared for takeoff": được phép cất cánh (dùng trong hàng không).

    • The pilot was cleared for takeoff by air traffic control. (Phi công đã được kiểm soát không lưu cho phép cất cánh.)
  • "cleared customs": đã qua hải quan.

    • The goods were cleared customs without any issues. (Hàng hóa đã qua hải quan không vấn đề .)
  • "cleared of suspicion": được giải tỏa khỏi sự nghi ngờ.

    • After the investigation, he was cleared of suspicion. (Sau cuộc điều tra, anh ấy đã được giải tỏa khỏi sự nghi ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear (động từ/tính từ): dọn dẹp, rõ ràng.

    • The sky is clear today. (Bầu trời hôm nay trong xanh.)
  • Clearance (danh từ): sự dọn dẹp, giấy phép, khoảng cách trống.

    • The clearance sale attracted many customers. (Đợt giảm giá thanh đã thu hút nhiều khách hàng.)
  • Uncleared (tính từ): chưa được dọn sạch, chưa được giải quyết.

    • The uncleared debris blocked the road. (Mảnh vụn chưa được dọn sạch đã chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Emptied: đã được làm trống.
  • Acquitted: được tha bổng (dùng trong pháp ).
  • Vindicated: được chứng minh đúng đắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clear up: dọn dẹp, làm sạch, giải thích.

    • Please clear up the mess in the kitchen. (Làm ơn dọn dẹp đống bừa bộn trong bếp.)
  • Clear out: dọn sạch, rời khỏi.

    • We need to clear out the garage this weekend. (Chúng tôi cần dọn sạch gara vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
  • Clear the air: giải tỏa không khí căng thẳng, làm vấn đề.

    • They had a talk to clear the air after the argument. (Họ đã nói chuyện để giải tỏa không khí căng thẳng sau cuộc tranh cãi.)
  • Clear the decks: chuẩn bị sẵn sàng cho một nhiệm vụ hoặc sự kiện.

    • We need to clear the decks before the big meeting. (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng trước cuộc họp lớn.)