clearheaded

clearheaded

A clearheaded student solves a difficult math problem.

Định nghĩa

Tính từ: "clearheaded" mô tả trạng thái tinh thần minh mẫn, không bị nhầm lẫn, khả năng suy nghĩ rõ ràng hành động một cách thông minh.

dụ sử dụng
  • (Ngay cả sau tai nạn, ấy vẫn giữ được đầu óc minh mẫn gọi cứu hộ ngay lập tức.)
  • (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, bạn cần phải minh mẫn tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stay clearheaded": giữ được sự minh mẫn.

    • It's important to stay clearheaded during emergencies. (Điều quan trọng giữ được đầu óc minh mẫn trong các tình huống khẩn cấp.)
  • "clearheaded thinking": tư duy sáng suốt.

    • Clearheaded thinking is essential for making good decisions. (Tư duy sáng suốt cần thiết để đưa ra những quyết định tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear-headed (tính từ): dạng viết gạch nối, cùng nghĩa.

    • He is a clear-headed leader. (Anh ấy một nhà lãnh đạo sáng suốt.)
  • Clearheadedness (danh từ): sự minh mẫn, sự sáng suốt.

    • Her clearheadedness in the crisis saved the company. (Sự minh mẫn của ấy trong cuộc khủng hoảng đã cứu công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Lucid (tính từ): sáng suốt, dễ hiểu.

    • The professor gave a lucid explanation of the theory. (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích sáng suốt về lý thuyết.)
  • Sober (tính từ): tỉnh táo, không say (cũng có nghĩa bóng minh mẫn).

    • A sober assessment of the situation is needed. (Cần một đánh giá tỉnh táo về tình hình.)
Thành ngữ liên quan
  • "of sound mind": đầu óc minh mẫn (thường dùng trong văn bản pháp ).
    • The testator must be of sound mind when making a will. (Người lập di chúc phải đầu óc minh mẫn khi lập di chúc.)