cleavers

cleavers

A gardener carefully removes cleavers from the flower bed.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều, thường dùngdạng số ít): - Cây cỏ may: Một loại cây thân thảo hàng năm, thân phủ đầy lông nhỏ hoặc gai cong, thường mọc hoangBắc Mỹ, châu Âu châu Á. Quả của gai nhỏ dễ bám vào quần áo hoặc lông động vật.

dụ sử dụng
  • (Cây cỏ may thường mọc trong vườn dọc theo lề đường.)
  • (Hạt của cây cỏ may bám vào quần áo các móc nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be covered in cleavers": bị phủ đầy cây cỏ may (thường dùng để mô tả quần áo hoặc lông động vật sau khi đi qua bụi rậm).

    • After walking through the field, my pants were covered in cleavers. (Sau khi đi qua cánh đồng, quần của tôi bị phủ đầy cây cỏ may.)
  • "cleavers as a medicinal herb": cây cỏ may được sử dụng trong y học cổ truyền để làm thuốc lợi tiểu hoặc giải độc.

    • In traditional medicine, cleavers are used to treat skin conditions. (Trong y học cổ truyền, cây cỏ may được dùng để điều trị các bệnh về da.)
Biến thể từ gần giống
  • Clivers: một biến thể chính tả khác của "cleavers", ít phổ biến hơn.
  • Goosegrass: tên gọi thông thường khác của cây cỏ may trong tiếng Anh.
  • Stickyweed: tên gọi thông tục khác, nhấn mạnh đặc tính dễ bám của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Cây ngưu tất: một loại cây khác gai bám, nhưng không phải cùng loài.
  • Cây đầu ngựa: một loại cây quả gai tương tự.
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan đến "cleavers" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan
  • "Sticky as cleavers": dùng để mô tả một thứ đó rất dễ dính hoặc bám chặt (thành ngữ không chính thức).
    • That problem is as sticky as cleavers. (Vấn đề đó khó giải quyết như cây cỏ may vậy.)