clerking
Định nghĩa
Danh từ:
- Công việc thư ký: "clerking" chỉ hoạt động ghi chép, xử lý và quản lý các giao dịch kinh doanh, thường là trong môi trường văn phòng hoặc cửa hàng. Từ này nhấn mạnh vào vai trò hành chính, bao gồm việc lưu trữ hồ sơ, nhập dữ liệu và hỗ trợ các thủ tục giấy tờ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành mùa hè làm công việc thư ký tại một công ty luật.)
- (Công việc này bao gồm việc làm thư ký cho một cửa hàng bán lẻ bận rộn.)
- (Nhiệm vụ thư ký của anh ấy bao gồm lưu trữ hóa đơn và trả lời điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "clerking position": vị trí thư ký, thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng.
- He applied for a clerking position at the bank. (Anh ấy đã nộp đơn cho một vị trí thư ký tại ngân hàng.)
- "clerking work": công việc thư ký, nhấn mạnh tính chất hành chính.
- The clerking work was tedious but necessary. (Công việc thư ký thật tẻ nhạt nhưng cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Clerk (danh từ): nhân viên thư ký, người làm công việc ghi chép.
- The clerk organized the files efficiently. (Người thư ký đã sắp xếp hồ sơ một cách hiệu quả.)
- Clerical (tính từ): thuộc về công việc thư ký.
- She handles all clerical tasks in the office. (Cô ấy xử lý tất cả các nhiệm vụ thư ký trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Record-keeping: việc lưu trữ hồ sơ, ghi chép.
- Administrative work: công việc hành chính.
- Secretarial duties: nhiệm vụ thư ký.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Clerk for someone: làm thư ký cho ai đó.
- He clerked for a famous judge before becoming a lawyer. (Anh ấy đã làm thư ký cho một thẩm phán nổi tiếng trước khi trở thành luật sư.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "clerking". Tuy nhiên, cụm từ "to keep the books" (giữ sổ sách) có thể liên quan đến công việc thư ký trong kế toán.