cleverly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách thông minh, khéo léo, hoặc tài tình. "Cleverly" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với sự nhanh trí, sáng tạo, hoặc sự sắp xếp khéo léo để đạt được kết quả tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng được sắp xếp một cách khéo léo.)
- (Cô ấy đã giải câu đố một cách thông minh chỉ trong năm phút.)
- (Tên trộm đã tránh được camera an ninh một cách tài tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be cleverly disguised": được ngụy trang một cách tinh vi.
- The spy was cleverly disguised as a tourist. (Điệp viên đã được ngụy trang một cách tinh vi thành một du khách.)
- "to be cleverly designed": được thiết kế một cách thông minh.
- The new software is cleverly designed to save time. (Phần mềm mới được thiết kế một cách thông minh để tiết kiệm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Clever (tính từ): thông minh, khéo léo.
- He is a clever student. (Anh ấy là một học sinh thông minh.)
- Cleverness (danh từ): sự thông minh, sự khéo léo.
- Her cleverness impressed everyone. (Sự thông minh của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Skillfully: một cách khéo léo, có kỹ năng.
- Ingeniously: một cách sáng tạo, tài tình.
- Smartly: một cách thông minh, nhanh trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Work cleverly around: xoay xở một cách khéo léo để vượt qua.
- She worked cleverly around the bureaucratic obstacles. (Cô ấy đã xoay xở một cách khéo léo để vượt qua các rào cản quan liêu.)
Thành ngữ liên quan
- To play one's cards cleverly: hành động một cách khôn ngoan, tận dụng cơ hội.
- He played his cards cleverly and got the promotion. (Anh ấy đã hành động một cách khôn ngoan và có được sự thăng chức.)