click open

Định nghĩa

Động từ ghép: Mở ra bằng một tiếng tách (click) – hành động mở một vật đó (thường cửa, khóa, nắp, hoặc thiết bị điện tử) đồng thời phát ra âm thanh "tách" đặc trưng.

dụ sử dụng
  • ( ấy mở khóa bằng một tiếng tách nhanh gọn.)
  • (Nắp máy tính xách tay mở ra với một âm thanh tách thỏa mãn.)
  • (Những chiếc chìa khóa này đã mở ra nhiều cánh cửa bằng tiếng tách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "click open" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động mở các vật chế lò xo hoặc khóa chốt, như cửa kính, hộp đựng, hoặc thiết bị điện tử.
    • He clicked open the pen cap and started writing. (Anh ấy mở nắp bút bằng tiếng tách bắt đầu viết.)
  • Trong văn phong ẩn dụ, "click open" có thể chỉ việc mở ra một cơ hội hoặc khả năng mới.
    • The new policy clicked open many doors for young entrepreneurs. (Chính sách mới đã mở ra nhiều cánh cửa cho các doanh nhân trẻ bằng một tiếng tách.)
Biến thể từ gần giống
  • Click (động từ): tách ra, nhấp chuột (trong công nghệ).
    • Click the button to start. (Nhấp chuột vào nút để bắt đầu.)
  • Open (động từ): mở.
    • Open the door, please. (Làm ơn mở cửa.)
  • Click-closed (động từ ghép): đóng lại bằng tiếng tách.
    • The case clicked-closed with a secure sound. (Hộp đã đóng lại bằng một tiếng tách chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Snap open: mở ra bằng tiếng tách (thường dùng với nắp hoặc khóa lò xo mạnh).
    • The suitcase snapped open when the latch was released. (Vali mở ra bằng tiếng tách khi chốt được thả ra.)
  • Pop open: mở ra bằng tiếng nổ nhẹ (thường dùng với nắp chai hoặc hộp).
    • The soda can popped open with a hiss. (Lon nước ngọt mở ra với một tiếng nhẹ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Click through: nhấp chuột qua (trong công nghệ).
    • Click through the slides to see more images. (Nhấp chuột qua các slide để xem thêm hình ảnh.)
  • Click on: nhấp chuột vào (một liên kết hoặc nút).
    • Click on the link to open the document. (Nhấp chuột vào liên kết để mở tài liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • Click into place: khớp vào đúng vị trí (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • The puzzle piece clicked into place with a satisfying sound. (Mảnh ghép khớp vào đúng vị trí với một âm thanh thỏa mãn.)
  • Everything clicks: mọi thứ đều trở nên rõ ràng hoặc hoạt động trơn tru.
    • After the explanation, everything clicked for me. (Sau lời giải thích, mọi thứ trở nên rõ ràng với tôi.)