clignotement

Học thuật
Thân thiện
clignotement

L'étoile montre un clignotement régulier dans le ciel nocturne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hấp háy, sự nhấp nháy: Hành động mở nhắm mắt một cách nhanh chóng, không tự chủ hoặc chủ ý.
    • Sự nháy, sự chớp tắt: Ánh sáng hoặc tín hiệu bật tắt liên tục theo chu kỳ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le clignotement des phares est obligatoire pour tourner. (Sự nhấp nháy của đèn phabắt buộc khi rẽ.)
    • Un clignotement rapide peut être un signe de fatigue oculaire. (Một cái hấp háy nhanh có thểdấu hiệu của mệt mỏi mắt.)
    • Le clignotement de l'étoile lointaine était à peine visible. (Sự chớp tắt của ngôi sao xa xôi hầu như không thể nhìn thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clignotement intermittent": sự nhấp nháy ngắt quãng, không liên tục.

    • Le clignotement intermittent du voyant indique une panne. (Sự nhấp nháy ngắt quãng của đèn báo cho thấy một sự cố.)
  • "Taux de clignotement": tần suất nháy mắt.

    • Le taux de clignotement moyen d'un adulte est d'environ 15 à 20 fois par minute. (Tần suất nháy mắt trung bình của một người lớnkhoảng 15 đến 20 lần mỗi phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Clignoter (động từ): nhấp nháy, hấp háy.

    • La lumière clignote. (Ánh sáng nhấp nháy.)
  • Clignement (danh từ giống đực): cái nháy mắt (thường chỉ một lần).

    • Il a répondu par un simple clignement d'œil. (Anh ấy đã trả lời bằng một cái nháy mắt đơn giản.)
Từ đồng nghĩa
  • Scintillement: sự lấp lánh, sự nhấp nháy (thường dùng cho ánh sáng tự nhiên như sao).
  • Battement (de paupières): sự chớp mắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "clignotement". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "clignoter".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "clignotement".)

clignotement

L'étoile montre un clignotement régulier dans le ciel nocturne.

danh từ giống đực
  1. sự hấp háy
  2. sự nháy, sự nhấp nháy