climb down
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Trèo xuống, leo xuống: Hành động di chuyển từ vị trí cao hơn xuống vị trí thấp hơn bằng cách sử dụng tay và chân, thường là trên một bề mặt dốc hoặc vật thể như cây, thang, núi đá. - Nhượng bộ, thay đổi quan điểm: Trong ngữ cảnh tranh luận hoặc đàm phán, "climb down" có nghĩa là thừa nhận sai lầm, rút lại yêu cầu, hoặc chấp nhận một lập trường ít cứng rắn hơn để giải quyết xung đột.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (trèo xuống):
- The cat climbed down from the tree. (Con mèo đã trèo xuống từ trên cây.)
- She carefully climbed down the ladder. (Cô ấy cẩn thận leo xuống cái thang.)
Nghĩa bóng (nhượng bộ):
- After hours of arguing, he finally climbed down and admitted he was wrong. (Sau nhiều giờ tranh luận, cuối cùng anh ta đã nhượng bộ và thừa nhận mình sai.)
- The government was forced to climb down over its proposed tax reforms. (Chính phủ buộc phải thay đổi quan điểm về các cải cách thuế đã đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to climb down from a position": Rút lui khỏi một lập trường hoặc yêu cầu.
- The union refused to climb down from its demand for higher wages. (Công đoàn từ chối nhượng bộ khỏi yêu cầu tăng lương của họ.)
"a climb-down" (danh từ): Sự nhượng bộ, sự rút lui (thường là trong chính trị hoặc tranh luận).
- The prime minister's announcement was seen as a humiliating climb-down. (Tuyên bố của thủ tướng được coi là một sự nhượng bộ nhục nhã.)
Biến thể và từ gần giống
- Climb (động từ): Trèo, leo nói chung.
- He likes to climb mountains. (Anh ấy thích leo núi.)
- Climber (danh từ): Người leo núi, người trèo.
- She is an experienced rock climber. (Cô ấy là một người leo núi đá giàu kinh nghiệm.)
- Climbdown (danh từ, viết liền): Sự nhượng bộ (dùng trong chính trị).
- The climbdown was unexpected. (Sự nhượng bộ đó thật bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Descend: Đi xuống, hạ xuống (trang trọng hơn).
- The plane began to descend. (Máy bay bắt đầu hạ xuống.)
- Back down: Rút lui, nhượng bộ (trong tranh luận).
- He refused to back down despite the pressure. (Anh ta từ chối nhượng bộ dù bị áp lực.)
- Concede: Thừa nhận (thất bại, sai lầm).
- She conceded that she had made a mistake. (Cô ấy thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Climb up: Trèo lên.
- The child climbed up the tree to get a better view. (Đứa trẻ trèo lên cây để có tầm nhìn tốt hơn.)
- Climb over: Trèo qua (vật cản).
- We had to climb over the fence to get into the garden. (Chúng tôi phải trèo qua hàng rào để vào vườn.)
Thành ngữ liên quan
- Climb down from one's high horse: Từ bỏ thái độ kiêu ngạo, khiêm tốn hơn.
- It's time for him to climb down from his high horse and apologize. (Đã đến lúc anh ta bỏ thái độ kiêu ngạo và xin lỗi.)